Ổ đũa một dãy d25-35mm SKF Type N 

Ổ đũa một dãy d25-35mm SKF Type N
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 9

Series: Ổ đũa một dãy d25-35mm SKF Type N

Thông số kỹ thuật chung của Ổ đũa một dãy d25-35mm SKF Type N

Loại

Cylindrical roller bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings, Without seal, With flange

Kiểu con lăn

Tapered roller, Cylindrical roller

Số dãy con lăn

1

Thiết kế vòng bi

N, Optimized internal design for increased load carrying capacity, NU, NJ, NUP

Loại trục sử dụng

Tapered 1:12, Standard

Nắp đậy

Open

Đường kính lỗ trục

25mm, 30mm, 35mm

Đường kính ngoài

62mm, 55mm, 72mm, 90mm, 80mm

Độ dày vòng bi

24mm, 13mm, 16mm, 20mm, 19mm, 27mm, 23mm, 14mm, 17mm, 21mm

Tốc độ quay tham khảo

12000rpm, 15000rpm, 13000rpm, 11000rpm, 9000rpm, 9500rpm

Tốc độ quay giới hạn

15000rpm, 14000rpm, 12000rpm, 11000rpm, 13000rpm

Tải trọng động

64kN, 17.9kN, 44kN, 55kN, 58.5kN, 83kN, 60.5kN, 35.8kN, 56kN, 69.5kN, 75kN

Tải trọng tĩnh

55kN, 17.3kN, 36.5kN, 49kN, 48kN, 75kN, 53kN, 38kN, 63kN

Tải trọng mỏi giới hạn

6.95kN, 1.86kN, 4.5kN, 6.1kN, 6.2kN, 9.65kN, 6.8kN, 4.55kN, 8.15kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Stainless steel

Kiểu vòng cách

Glass fiber reinforced PA66 cage, Roling element centred, Glass fiber reinforced PEEK cage, Outer ring centred, Machined cage, Pressed cage, Window-type, inner or outer ring centred (depending on bearing design)

Chất liệu vòng cách

Polyamide PA66, Polyamide PEEK, Brass, Steel

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance C3, Clearance C4, Clearance C3M, Clearance CN, Tolerance class P6, Clearance C3H, Clearance CNM, Clearance C3L, Clearance C3R

Chất bôi trơn

Solid oil, Non-lube

Nhiệt độ hoạt động

200°C or less, 150°C or less

Đặc điểm

Inner ring with crowned raceway for increased permissible misalignment, Stabilized Rings And Reduced Width Tolerance, Boundary Dimension Deviations

Đường kính tổng thể

62mm, 55mm, 72mm, 90mm, 80mm

Chiều dài tổng thể

24mm, 13mm, 16mm, 20mm, 19mm, 27mm, 23mm, 14mm, 17mm, 21mm

Khối lượng tương đối

0.34kg, 0.35kg, 0.36kg, 0.11kg, 0.2kg, 0.21kg, 0.26kg, 0.27kg, 0.37kg, 0.38kg, 0.53kg, 0.54kg, 0.75kg, 0.78kg, 0.16kg, 0.29kg, 0.3kg, 0.31kg, 0.4kg, 0.41kg, 0.42kg, 0.47kg, 0.48kg, 0.49kg

Thiết bị tương thích (Bán riêng)

Alternative standard cage: J, Alternative standard cage: ML, Alternative standard cage: PH, Alternative standard cage: MA, Alternative standard cage: PHA

Tài liệu Ổ đũa một dãy d25-35mm SKF Type N

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 1 -  Đã truy cập: 196.014.618
Chat hỗ trợ