|
Loại |
Conductive level controllers |
|
Loại lưu chất |
Liquid |
|
Vật liệu ứng dụng |
Water |
|
Ứng dụng điều khiển |
Automatic water supply and drainage |
|
Điện áp nguồn cấp |
36VAC |
|
Số mức báo |
1 |
|
Loại ngõ ra |
SPDT |
|
Công suất đầu ra( tải điện trở) |
0.75A at 220VAC, 0.47A at 380VAC |
|
Thời gian trễ |
0.1...10s |
|
Chức năng |
Greed LED for power status, Indicator light - Red LED |
|
Phương pháp lắp đặt |
DIN rail |
|
Phương pháp kết nối điện |
Screw terminals |
|
Nhiệt độ môi trường (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
-5...40°C |
|
Chiều rộng tổng thể |
22.5mm |
|
Chiều cao tổng thể |
102mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
109mm |