|
Kiểu |
Standard screwdriver |
|
Đơn chiếc/ bộ |
Individual |
|
Đơn vị đo lường |
Metric |
|
Loại đầu vặn |
Phillips, Slotted |
|
Kích thước đầu vặn |
3mm, 5mm, 6mm, 8mm |
|
Kiểu trục tua vít |
Round |
|
Chiều dài trục |
75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 200mm, 250mm, 300mm, 40mm |
|
Chất liệu trục |
Steel |
|
Số đầu vặn |
1 |
|
Cơ cấu bánh cóc |
Non-Ratcheting |
|
Switch chuyển chiều quay của bánh cóc |
None |
|
Kiểu tay cầm |
Ultra Grip |
|
Chất liệu tay cầm |
Rubber |
|
Màu sắc tay cầm |
Blue |