|
FBGS-0050-10-S1 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-10-S2 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-16-S1 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-16-S2 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-1K-S1 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-1K-S2 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-A1-S1 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0050-A1-S2 (DN50)
|
Kích thước: 50mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-10-S1 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-10-S2 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-16-S1 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-16-S2 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-1K-S1 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-1K-S2 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-A1-S1 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0065-A1-S2 (DN65)
|
Kích thước: 65mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-10-S1 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-10-S2 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-16-S1 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-16-S2 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-1K-S1 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-1K-S2 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-A1-S1 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0080-A1-S2 (DN80)
|
Kích thước: 80mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-10-S1 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-10-S2 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-16-S1 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-16-S2 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-1K-S1 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-1K-S2 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-A1-S1 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0100-A1-S2 (DN100)
|
Kích thước: 100mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-10-S1 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-10-S2 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-16-S1 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-16-S2 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-1K-S1 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-1K-S2 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-A1-S1 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0125-A1-S2 (DN125)
|
Kích thước: 125mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-10-S1 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-10-S2 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-16-S1 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-16-S2 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-1K-S1 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-1K-S2 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-A1-S1 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0150-A1-S2 (DN150)
|
Kích thước: 150mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-10-S1 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-10-S2 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-16-S1 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-16-S2 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-1K-S1 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-1K-S2 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-A1-S1 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0200-A1-S2 (DN150)
|
Kích thước: 200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-10-S1 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-10-S2 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-16-S1 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-16-S2 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-1K-S1 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-1K-S2 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-A1-S1 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0250-A1-S2 (DN250)
|
Kích thước: 250mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-10-S1 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-10-S2 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-16-S1 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-16-S2 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-1K-S1 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-1K-S2 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-A1-S1 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0300-A1-S2 (DN300)
|
Kích thước: 300mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-10-S1 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-10-S2 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-16-S1 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-16-S2 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-1K-S1 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-1K-S2 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-A1-S1 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0350-A1-S2 (DN350)
|
Kích thước: 350mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-10-S1 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-10-S2 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-16-S1 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-16-S2 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-1K-S1 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-1K-S2 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-A1-S1 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0400-A1-S2 (DN400)
|
Kích thước: 400mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-10-S1 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-10-S2 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-16-S1 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-16-S2 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-1K-S1 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-1K-S2 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-A1-S1 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0450-A1-S2 (DN450)
|
Kích thước: 450mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-10-S1 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-10-S2 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-16-S1 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-16-S2 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-1K-S1 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-1K-S2 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-A1-S1 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0500-A1-S2 (DN500)
|
Kích thước: 500mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-10-S1 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-10-S2 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-16-S1 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-16-S2 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-1K-S1 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-1K-S2 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-A1-S1 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0600-A1-S2 (DN600)
|
Kích thước: 600mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-10-S1 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-10-S2 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-16-S1 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-16-S2 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-1K-S1 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-1K-S2 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-A1-S1 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0700-A1-S2 (DN700)
|
Kích thước: 700mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-10-S1 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-10-S2 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-16-S1 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-16-S2 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-1K-S1 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-1K-S2 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-A1-S1 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0800-A1-S2 (DN800)
|
Kích thước: 800mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-10-S1 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-10-S2 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-16-S1 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-16-S2 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-1K-S1 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-1K-S2 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-A1-S1 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-0900-A1-S2 (DN900)
|
Kích thước: 900mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-10-S1 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-10-S2 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-16-S1 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-16-S2 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-1K-S1 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-1K-S2 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-A1-S1 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1000-A1-S2 (DN1000)
|
Kích thước: 1000mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-10-S1 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-10-S2 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN10; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-16-S1 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-16-S2 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: PN16; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-1K-S1 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-1K-S2 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 10K; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-A1-S1 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
FBGS-1200-A1-S2 (DN150)
|
Kích thước: 1200mm; Lưu chất: Không khí, Khí gas, Dầu, Nước; Nhiệt độ lưu chất: Tối đa 120 độ C; Cấp áp suất: 150; Chất liệu đĩa chặn: Thép không gỉ; Chất liệu thân: Thép không gỉ; Kiểu tay vặn: Bánh xe
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|