|
Loại |
Gate valves |
|
Kích thước |
65A |
|
Điều khiển |
Manual |
|
Chất liệu thân |
Carbon steel |
|
Chất liệu phớt |
Stainless steel |
|
Chất liệu cổng van |
Steel |
|
Chất liệu thân tay quay |
Stainless steel |
|
Chất liệu đĩa chặn |
Stainless steel |
|
Kích thước cổng (A) |
65A |
|
Kích thước cổng (B) |
65A |
|
Kiểu kết nối |
Flanged |
|
Sử dụng với |
Pipe |
|
Lưu chất |
Oil, Steam, Water |
|
Nhiệt độ lưu chất |
120°C max. |
|
Cấp áp suất |
10K |
|
Áp suất tối đa |
0.98MPa |
|
Hướng lắp đặt |
Vertical |
|
Chất liệu tay vặn |
Stainless steel |
|
Kiểu tay vặn |
Wheel |
|
Màu tay vặn |
Black |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
120°C max. |
|
Đặc điểm |
Simple structure, easy to install and maintain |
|
Chiều rộng tổng thể |
216mm |
|
Chiều cao tổng thể |
330mm |
|
Tiêu chuẩn |
JIS |