Vòng bi cầu rãnh sâu đơn dãy d7-9mm SKF Type 6 

Vòng bi cầu rãnh sâu đơn dãy d7-9mm SKF Type 6
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 2

Series: Vòng bi cầu rãnh sâu đơn dãy d7-9mm SKF Type 6

Thông số kỹ thuật chung của Vòng bi cầu rãnh sâu đơn dãy d7-9mm SKF Type 6

Loại

Single row deep groove ball bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Ball

Số dãy con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Standard

Nắp đậy

Open, Shielded, Sealed

Kiểu nắp đậy

Shields on both sides, Contact seal, NBR, on both sides, Low-friction seal, Non-contact seal, on one side only, Shield on one side only, Rubber contact seals on both sides

Đường kính lỗ trục

7mm, 8mm, 9mm

Đường kính ngoài

14mm, 17mm, 19mm, 22mm, 16mm, 24mm, 28mm, 20mm

Độ dày vòng bi

3.5mm, 5mm, 6mm, 7mm, 4mm, 11mm, 8mm, 9mm

Tốc độ quay tham khảo

100000rpm, 90000rpm, 85000rpm, 70000rpm, 75000rpm, 63000rpm, 60000rpm, 80000rpm

Tốc độ quay tối đa

63000rpm, 50000rpm, 45000rpm, 56000rpm, 53000rpm, 24000rpm, 43000rpm, 22000rpm, 36000rpm, 26000rpm, 48000rpm, 38000rpm, 40000rpm, 19000rpm, 32000rpm, 30000rpm, 34000rpm

Tải trọng động

780N, 956N, 1.06kN, 2.34kN, 3.45kN, 819N, 1.33kN, 1.46kN, 3.9kN, 871N, 1.43kN

Tải trọng tĩnh

260N, 400N, 375N, 950N, 1.37kN, 300N, 570N, 465N, 1.66kN, 340N, 640N, 980N

Tải trọng mỏi giới hạn

11N, 17N, 16N, 40N, 57N, 12N, 24N, 20N, 71N, 14N, 27N, 43N

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Steel

Kiểu vòng cách

Glass fiber reinforced PA66 cage, Ball centred, Pressed cage

Chất liệu vòng cách

Polyamide PA66, Steel

Chất liệu con lăn

Silicon nitride (Si3N4), Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Clearance C3H, Clearance C4, Clearance C2, Clearance C2E, Clearance C5, Clearance CNH, Clearance C4H

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Solid oil, Ester lithium soap grease, Este Polyurea grease, Diester lithium soap grease, Mineral polyurea grease, NSF H1 oil, Mineral lithium soap

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...120°C

Đặc điểm

Grease fill for low as well as high temperature, Fill smaller than standard, Quiet running, Lubrication feature, Machined steel or special cast iron cage, rolling element centre, Lubrication barierta, high-low temperatire grease range -35...260°C, Variants in quality, dimensions, accuracy, vibration

Chiều dài tổng thể

3.5mm, 5mm, 6mm, 7mm, 4mm, 11mm, 8mm, 9mm

Đường kính tổng thể

14mm, 17mm, 19mm, 22mm, 16mm, 24mm, 28mm, 20mm

Khối lượng tương đối

0.0022kg, 0.0031kg, 0.0049kg, 0.0076kg, 0.0078kg, 0.0084kg, 0.012kg, 0.013kg, 0.003kg, 0.0036kg, 0.0043kg, 0.0071kg, 0.0072kg, 0.016kg, 0.018kg, 0.017kg, 0.03kg, 0.0034kg, 0.014kg, 0.0102kg, 0.015kg, 0.0038kg

Tài liệu Vòng bi cầu rãnh sâu đơn dãy d7-9mm SKF Type 6

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 5 -  Đã truy cập: 196.301.831
Chat hỗ trợ