|
C 2207 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 35mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 9500rpm; Tải trọng động: 83kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 V
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 114kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2207 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 35mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 9500rpm; Tải trọng động: 83kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2206 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 30mm; Đường kính ngoài: 62mm; Độ dày vòng bi: 20mm; 11000rpm; Tải trọng động: 69.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2206 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 30mm; Đường kính ngoài: 62mm; Độ dày vòng bi: 20mm; 11000rpm; Tải trọng động: 69.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2208 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 40mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 8000rpm; Tải trọng động: 90kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6909 V
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 68mm; Độ dày vòng bi: 40mm; Tải trọng động: 132kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 KTN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; 6300rpm; Tải trọng động: 116kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2206 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 30mm; Đường kính ngoài: 62mm; Độ dày vòng bi: 20mm; 11000rpm; Tải trọng động: 69.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 93kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2208 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 40mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 102kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7500rpm; Tải trọng động: 93kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2206 V
|
Đường kính lỗ trục: 30mm; Đường kính ngoài: 62mm; Độ dày vòng bi: 20mm; Tải trọng động: 76.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7000rpm; Tải trọng động: 98kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2207 V
|
Đường kính lỗ trục: 35mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 95kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2207 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 35mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 9500rpm; Tải trọng động: 83kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2208 V
|
Đường kính lỗ trục: 40mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 102kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 114kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 V
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 106kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7000rpm; Tải trọng động: 98kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7500rpm; Tải trọng động: 93kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; 6300rpm; Tải trọng động: 116kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2208 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 40mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 8000rpm; Tải trọng động: 90kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 KV
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; Tải trọng động: 166kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; Tải trọng động: 132kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 106kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 V
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; Tải trọng động: 132kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7000rpm; Tải trọng động: 98kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 V
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 212kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2210 KTN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 90mm; Độ dày vòng bi: 23mm; 7000rpm; Tải trọng động: 98kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 V/C4
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 212kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2209 KTN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 45mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 23mm; Tải trọng động: 93kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5300rpm; Tải trọng động: 180kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 KTN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; 5600rpm; Tải trọng động: 143kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 KV
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; Tải trọng động: 132kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6912 V/C4
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 190kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6911 V
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 180kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5300rpm; Tải trọng động: 180kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; 5600rpm; Tải trọng động: 143kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; Tải trọng động: 166kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; 6300rpm; Tải trọng động: 116kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; 5600rpm; Tải trọng động: 143kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 V
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; Tải trọng động: 166kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314 K
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2211 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 55mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 25mm; 6300rpm; Tải trọng động: 116kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 V/C4
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 204kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 V
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 204kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 204kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 212kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 KV
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; Tải trọng động: 204kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5300rpm; Tải trọng động: 180kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314/C4
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2213 KTN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 120mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5300rpm; Tải trọng động: 180kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314 K/C3
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 4013-2CS5V/GEM9
|
Đường kính lỗ trục: 65mm; Đường kính ngoài: 100mm; Độ dày vòng bi: 35mm; Tải trọng động: 102kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314 K/C4
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2212 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 110mm; Độ dày vòng bi: 28mm; 5600rpm; Tải trọng động: 143kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5000rpm; Tải trọng động: 186kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2314/C3
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 150mm; Độ dày vòng bi: 51mm; 3800rpm; Tải trọng động: 405kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 4010 V
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 30mm; Tải trọng động: 137kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 4010 TN9
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 80mm; Độ dày vòng bi: 30mm; 5600rpm; Tải trọng động: 116kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6006 V
|
Đường kính lỗ trục: 30mm; Đường kính ngoài: 55mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 134kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6912 V
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 190kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 KTN9
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5000rpm; Tải trọng động: 186kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 4908 V
|
Đường kính lỗ trục: 40mm; Đường kính ngoài: 62mm; Độ dày vòng bi: 22mm; Tải trọng động: 76.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6910 V/C4S3
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 40mm; Tải trọng động: 140kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6912-2NSV
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 190kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6910 V
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 40mm; Tải trọng động: 140kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 4910 V
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 22mm; Tải trọng động: 86.5kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở thường
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6912 V/C4S3
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 190kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C4
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6910 V/C3
|
Đường kính lỗ trục: 50mm; Đường kính ngoài: 72mm; Độ dày vòng bi: 40mm; Tải trọng động: 140kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 6912-2NSV/C3
|
Đường kính lỗ trục: 60mm; Đường kính ngoài: 85mm; Độ dày vòng bi: 45mm; Tải trọng động: 190kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
C 2214 TN9/C3
|
Đường kính lỗ trục: 70mm; Đường kính ngoài: 125mm; Độ dày vòng bi: 31mm; 5000rpm; Tải trọng động: 186kN; Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai: Khe hở C3
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|