Vòng bi lăn hình xuyến Carb d30-70mm SKF Type C  

Vòng bi lăn hình xuyến Carb d30-70mm SKF Type C
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 3

Series: Vòng bi lăn hình xuyến Carb d30-70mm SKF Type C

Thông số kỹ thuật chung của Vòng bi lăn hình xuyến Carb d30-70mm SKF Type C

Loại

CARB toroidal roller bearings

Cấu tạo vòng bi

Without outer ring

Kiểu con lăn

Toroidal roller

Số dãycon lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Round, Tapered 1:12

Nắp đậy

Open, Sealed

Kiểu nắp đậy

NBR contact seals on both sides, HNBR contact seals on both sides

Đường kính lỗ trục

30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 50mm, 55mm, 60mm, 65mm, 70mm

Đường kính ngoài

62mm, 72mm, 80mm, 68mm, 85mm, 90mm, 100mm, 110mm, 120mm, 125mm, 150mm, 55mm

Độ dày vòng bi

20mm, 23mm, 22mm, 40mm, 68mm, 30mm, 45mm, 25mm, 28mm, 35mm, 31mm, 51mm

Tốc độ quay tham khảo

11000rpm, 9500rpm, 8000rpm, 7500rpm, 5600rpm, 7000rpm, 6300rpm, 5300rpm, 5000rpm, 3800rpm

Tốc độ quay giới hạn

15000rpm, 6000rpm, 13000rpm, 5300rpm, 4300rpm, 11000rpm, 4500rpm, 2600rpm, 3600rpm, 2400rpm, 7500rpm, 3000rpm, 9500rpm, 3800rpm, 2200rpm, 9000rpm, 3400rpm, 1900rpm, 2800rpm, 150rpm, 7000rpm, 5000rpm, 3200rpm

Tải trọng động

69.5kN, 76.5kN, 83kN, 95kN, 90kN, 102kN, 132kN, 93kN, 106kN, 86.5kN, 140kN, 116kN, 137kN, 98kN, 114kN, 180kN, 190kN, 143kN, 166kN, 204kN, 186kN, 212kN, 405kN, 134kN

Tải trọng tĩnh

62kN, 71kN, 80kN, 96kN, 100kN, 86.5kN, 104kN, 200kN, 93kN, 110kN, 125kN, 224kN, 140kN, 176kN, 122kN, 300kN, 114kN, 134kN, 335kN, 156kN, 190kN, 173kN, 180kN, 216kN, 196kN, 228kN, 430kN

Tải trọng mỏi giới hạn

7.2kN, 8.3kN, 9.3kN, 11.2kN, 11.8kN, 10.2kN, 12.2kN, 23.6kN, 10.8kN, 12.9kN, 14.6kN, 26kN, 16.3kN, 20.8kN, 14.3kN, 35.5kN, 13.4kN, 15.6kN, 39kN, 18.3kN, 22.4kN, 20.4kN, 21.2kN, 25.5kN, 22.8kN, 26.5kN, 49kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Stainless steel

Kiểu vòng cách

Glass fiber reinforced PA46 cage, Roling element centred, Without cage, Pressed cage

Chất liệu vòng cách

Polyamide PA46, Steel

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Clearance C4

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Filled 70-100% LGHB 2 grease

Nhiệt độ hoạt động

200°C or less, 300°C or less

Điều kiện làm việc

Vibration

Chiều dài tổng thể

20mm, 23mm, 22mm, 40mm, 68mm, 30mm, 45mm, 25mm, 28mm, 35mm, 31mm, 51mm

Đặc điểm

Bearing rings or washers dimensionally stabilized for use at operating temperatures up to 300°C

Đường kính tổng thể

62mm, 72mm, 80mm, 68mm, 40mm, 85mm, 90mm, 100mm, 110mm, 120mm, 125mm, 150mm, 55mm

Khối lượng tương đối

0.28kg, 0.29kg, 0.268kg, 0.44kg, 0.46kg, 0.421kg, 0.25kg, 0.51kg, 0.53kg, 89kg, 0.511kg, 0.56kg, 0.58kg, 0.54kg, 0.55kg, 0.6kg, 0.63kg, 0.573kg, 0.78kg, 0.8kg, 0.82kg, 0.75kg, 0.83kg, 0.835kg, 1.1kg, 1.15kg, 1.06kg, 1.08kg, 1.05kg, 1.45kg, 1.5kg, 1.35kg, 1.38kg, 1.55kg, 1.53kg, 4.3kg, 0.599kg

Tài liệu Vòng bi lăn hình xuyến Carb d30-70mm SKF Type C

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 5 -  Đã truy cập: 196.636.456
Chat hỗ trợ