Biến tần FUJI FRENIC-Mini series 

Hãng sản xuất: FUJI
Tình trạng: Có sẵn
 Hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
 15.675

Series: Biến tần FUJI FRENIC-Mini series

Đặc điểm chung của Biến tần FUJI FRENIC-Mini series

Biến tần FUJI dòng FRENIC-Mini:
- Hiệu suất cao và đa chức năng.
- Khả năng tương thích cao và thiết kế thân thiện với người dùng.
- Vận hành và bảo trì dễ dàng.
- Tối ưu hóa năng lượng.
- Cổng truyền thông RS-485 theo tiêu chuẩn.
- V/F (3 bước phi tuyến tính).
- Hai bộ thông số động cơ.
- Tín hiệu phanh (tín hiệu nhả phanh).
- Điều khiển hướng quay (ngăn chuyển động tiến/lùi).
- Tiêu chuẩn EC (sản xuất CE), tiêu chuẩn UL (chứng nhận UL).

Thông số kỹ thuật chung của Biến tần FUJI FRENIC-Mini series

Loại

Variable Frequency Drives

Số pha nguồn cấp

3-phase, 1-phase

Điện áp nguồn cấp

380...480VAC, 200...240VAC, 200...240VAC, 100...120VAC

Tần số định mức ngõ vào

50Hz, 60Hz

Dòng điện định mức ngõ vào

1.1A, 1.8A, 3.1A, 5.3A, 9.5A, 13.2A, 22.2A, 31.5A, 42.7A, 60.7A, 80A, 1.7A, 3.1A, 5.9A, 8.2A, 13A, 17.3A, 23.2A, 33A, 43.8A, 1.8A, 3.3A, 5.4A, 9.7A, 16.4A, 24A, 3.6A, 5.9A, 9.5A, 16A

Công suất

0.1kW, 0.2kW, 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 0.1kW, 0.2kW, 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 0.1kW, 0.2kW, 0.4kW, 0.75kW

Dòng điện định mức đầu ra

0.8A, 1.5A, 3.5A, 5.5A, 9.2A, 12A, 19.1A, 25A, 33A, 47A, 60A, 1.8A, 3.1A, 4.3A, 6.3A, 10.5A, 13A, 18A, 24A, 30A, 0.8A, 1.5A, 3.5A, 5.5A, 9.2A, 12A, 0.7A, 1.4A, 2.5A, 4.2A

Điện áp ngõ ra định mức

380...480VAC, 200...240VAC, 200...240VAC, 100...120VAC

Tần số ra Max

400Hz

Ứng dụng

Conveyor, Fan, Mixers, Pump

Kiểu thiết kế

Standard inverter

Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s)

150%

Bàn phím

Buit-in

Bộ phanh

No, Buit-in

Lọc EMC

No, Buit-in

Đầu vào digital

5

Đầu vào analog

3

Đầu ra transistor

1

Đầu ra rơ le

2

Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển

V/f control with slip compensation active

Chức năng

Motor Protection, Dynamic torque vector control, V/f control with slip compensation inactive

Tính năng độc đáo/ Chức năng

Motor control

Giao diện truyền thông

RS485

Kết nối với PC

RJ45, RS485, USB

Kiểu đầu nối điện

Screw terminal

Phương pháp lắp đặt

Wall-panel mounting

Kiểu làm mát

Natural cooling, Air fan cooling

Môi trường hoạt động

Indoor

Nhiệt độ môi trường

-10...50°C

Độ ẩm môi trường

5...95%

Khối lượng tương đối

0.6kg, 0.6kg, 0.7kg, 0.8kg, 1.7kg, 1.7kg, 1.8kg, 3.1kg, 3.1kg, 4.5kg, 4.5kg, 1.2kg, 1.3kg, 1.7kg, 1.7kg, 1.8kg, 3.1kg, 3.1kg, 4.5kg, 4.5kg, 0.6kg, 0.6kg, 0.7kg, 0.9kg, 1.8kg, 2.5kg, 0.7kg, 0.7kg, 0.8kg, 1.3kg, 1.5kg, 1.6kg, 3kg, 3.1kg, 3.2kg, 4.6kg, 4.6kg, 6.7kg, 6.7kg, 0.7kg, 0.7kg, 0.8kg, 1.2kg, 3kg, 3kg

Chiều rộng tổng

80mm, 80mm, 80mm, 80mm, 110mm, 110mm, 140mm, 180mm, 180mm, 220mm, 220mm, 110mm, 110mm, 110mm, 110mm, 140mm, 180mm, 180mm, 220mm, 220mm, 80mm, 80mm, 80mm, 80mm, 110mm, 140mm, 80mm, 80mm, 80mm, 110mm, 110mm, 110mm, 140mm, 140mm, 140mm, 181.5mm, 181.5mm, 220mm, 220mm, 80mm, 80mm, 80mm, 110mm, 140mm, 140mm

Chiều cao tổng

120mm, 120mm, 120mm, 120mm, 130mm, 130mm, 180mm, 220mm, 220mm, 260mm, 260mm, 130mm, 130mm, 130mm, 130mm, 180mm, 230mm, 230mm, 271mm, 271mm, 120mm, 120mm, 120mm, 120mm, 130mm, 180mm, 120mm, 120mm, 120mm, 130mm, 180mm, 180mm, 245mm, 245mm, 245mm, 285mm, 285mm, 332mm, 332mm, 170mm, 170mm, 170mm, 180mm, 245mm, 245mm

Chiều sâu tổng

80mm, 80mm, 95mm, 120mm, 139mm, 139mm, 139mm, 158mm, 158mm, 190mm, 190mm, 115mm, 139mm, 139mm, 139mm, 139mm, 158mm, 158mm, 190mm, 190mm, 80mm, 80mm, 95mm, 140mm, 149mm, 139mm, 100mm, 100mm, 115mm, 139mm, 158mm, 182mm, 182mm, 182mm, 182mm, 208mm, 208mm, 245mm, 245mm, 100mm, 100mm, 115mm, 208mm, 182mm, 182mm

Cấp bảo vệ

IP20

Tiêu chuẩn áp dụng

CE, cUL

Bàn phím( bán riêng)

Keypad with USB: TP-E1U

Cuộn kháng 1 chiều( bán riêng)

DCR2-0.2, DCR2-0.4, DCR2-0.75, DCR2-1.5, DCR2-2.2, DCR2-3.7, DCR2-5.5, DCR2-7.5, DCR2-11, DCR2-15, DCR4-0.4, DCR4-0.75, DCR4-1.5, DCR4-2.2, DCR4-3.7, DCR4-5.5, DCR4-7.5, DCR4-11, DCR4-15

Điện trở phanh( bán riêng)

DB0.75-2, DB0.75-2C, DB2.2-2, DB2.2-2C, DB3.7-2, DB3.7-2C, DB5.5-2, DB5.5-2C, DB7.5-2, DB7.5-2C, DB11-2, DB11-2C, DB15-2, DB15-2C, DB0.75-4, DB0.75-4C, DB2.2-4, DB2.2-4C, DB3.7-4, DB3.7-4C, DB5.5-4, DB5.5-4C, DB7.5-4, DB7.5-4C, DB11-4, DB11-4C, DB15-4, DB15-4C

Tài liệu Biến tần FUJI FRENIC-Mini series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Địa chỉ: Số 3A Lý Tự Trọng, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 1: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 2: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Nhà máy: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 2253 79 78 79, Hotline: (+84) 936 985 256
Mã số thuế: 0200682529
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
 Email: baoan@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 919 -  Đã truy cập: 39.934.446
Chat hỗ trợ