Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d17-20mm SKF Type 6 

Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d17-20mm SKF Type 6
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 5

Series: Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d17-20mm SKF Type 6

Thông số kỹ thuật chung của Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d17-20mm SKF Type 6

Loại

Single row deep groove ball bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Ball

Số dãy con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Standard

Nắp đậy

Open, Sealed, Shielded

Kiểu nắp đậy

Contact seal, NBR, on both sides, Low-friction seal, Shields on both sides, Non-contact seal, on one side only, Shield on one side only, Rubber contact seals on both sides, FKM

Đường kính lỗ trục

17mm, 20mm, 22mm

Đường kính ngoài

47mm, 62mm, 32mm, 37mm, 42mm, 52mm, 72mm, 50mm, 56mm

Độ dày vòng bi

14mm, 19mm, 17mm, 7mm, 9mm, 8mm, 12mm, 16mm, 18mm, 15mm, 21mm

Tốc độ quay tham khảo

34000rpm, 28000rpm, 45000rpm, 43000rpm, 38000rpm, 32000rpm, 30000rpm, 24000rpm

Tốc độ quay tối đa

22000rpm, 11000rpm, 17000rpm, 18000rpm, 13000rpm, 28000rpm, 12000rpm, 20000rpm, 26000rpm, 24000rpm, 19000rpm, 10000rpm, 15000rpm, 9500rpm, 9000rpm, 8500rpm

Tải trọng động

14.3kN, 13.5kN, 22.9kN, 4.03kN, 6.37kN, 7.28kN, 9.95kN, 9.36kN, 15.6kN, 12.7kN, 15.9kN, 16.8kN, 18.2kN, 30.7kN, 14kN, 18.6kN

Tải trọng tĩnh

6.55kN, 10.8kN, 2.32kN, 3.65kN, 4.05kN, 5kN, 7.65kN, 7.8kN, 9kN, 15kN, 9.3kN, 7.5kN

Tải trọng mỏi giới hạn

275N, 455N, 104N, 156N, 173N, 212N, 280N, 325N, 335N, 380N, 640N, 390N

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Steel

Kiểu vòng cách

Pressed cage, Ball centred, Glass fiber reinforced PA66 cage, Segmented cage

Chất liệu vòng cách

Steel, Polyamide PA66, Graphite

Chất liệu con lăn

Steel, Reinforced ball set, Silicon nitride (Si3N4)

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Clearance C4, Clearance C2L, Clearance C4H, Clearance C2E, Clearance C3H, Clearance C5, Clearance C3L, Clearance C4L, Special internal clearance, Clearance C4M

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Solid oil, Mineral polyurea grease, Ester lithium soap grease, Este Polyurea grease, NSF H1 oil, Diester lithium soap grease

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...120°C, 200°C or less, 350°C or less, -30...200°C

Đặc điểm

Quiet running, Bearing supplied with special grease for high temperature, Medium temperature grease, Variants in quality, dimensions, accuracy, vibration, Lubrication feature, Grease fill for low as well as high temperature, Filling degree greater than standard, Inner ring with special surface heat treatment

Chiều dài tổng thể

14mm, 19mm, 17mm, 7mm, 9mm, 8mm, 12mm, 16mm, 18mm, 15mm, 21mm

Đường kính tổng thể

47mm, 62mm, 32mm, 37mm, 42mm, 52mm, 72mm, 50mm, 56mm

Khối lượng tương đối

0.11kg, 0.12kg, 0.16kg, 0.27kg, 0.018kg, 0.038kg, 0.037kg, 0.051kg, 0.067kg, 0.069kg, 0.071kg, 0.086kg, 0.098kg, 0.13kg, 0.15kg, 0.14kg, 0.21kg, 0.41kg, 0.18kg, 0.104kg, 0.28kg, 0.0708kg, 0.0674kg, 0.0676kg, 0.106kg, 0.103kg, 0.144kg

Tài liệu Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d17-20mm SKF Type 6

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 6 -  Đã truy cập: 194.759.471
Chat hỗ trợ