|
Loại |
Variable Frequency Drives |
|
Ứng dụng |
Pump, Fan, Conveyor |
|
Số pha nguồn cấp |
3-phase |
|
Điện áp nguồn cấp |
380...480VAC |
|
Tần số ngõ vào |
50/60Hz |
|
Dòng điện ngõ vào |
38A |
|
Công suất |
18.5kW (ND), 15kW (HD) |
|
Dòng điện ngõ ra |
38A (ND), 31A (HD) |
|
Điện áp ngõ ra |
0...480VAC |
|
Tần số ra Max |
500Hz |
|
Khả năng chịu quá tải |
110% at 60 s (ND), 150% at 60 s, 180% at 2s |
|
Kiểu thiết kế |
General purpose inverter |
|
Bàn phím |
Built-in |
|
Thành phần tích hợp sẵn |
Brake chopper |
|
Đầu vào digital |
6 |
|
Đầu vào analog |
2 |
|
Đầu vào xung |
No |
|
Đầu ra transistor |
No |
|
Đầu ra rơ le |
3 |
|
Đầu ra analog |
2 |
|
Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển |
Speed control, Open loop, Closed loop, Torque control, Vector control |
|
Chức năng hoạt động |
Speed control, Torque control |
|
Giao diện truyền thông |
RS485 |
|
Giao thức truyền thông |
Modbus |
|
Kiểu đầu nối điện |
Screw terminal |
|
Phương pháp lắp đặt |
Wall-panel mounting |
|
Tích hợp quạt làm mát |
Yes |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-15...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
5...95% |
|
Khối lượng tương đối |
16kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
203mm |
|
Chiều cao tổng thể |
583mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
231mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP21 |
|
Tiêu chuẩn |
UL, cUL, CE, C-Tick |
|
Phụ kiện bán rời |
DeviceNet: RDNA-01, LonWorks: RLON-01, PROFIBUS DP: RPBA-01, CANopen: RCAN-01, ControlNet: RCNA-01, Modbus TCP: RETA-01, EtherNet/IP: RETA-01, Modbus TCP: RETA-02, PROFINET IO: RETA-02, POWERLINK: REPL-02, EtherCAT: RECA-01, Relay output extension: OREL-01, Panel mounting kit: ACS/H-CP-EXT, Panel holder mounting kit: : OPMP-01, Encoder: OTAC-01, Flash drop: MFDT-01, Line Fuse: JJS-50 |
|
Bàn phím (Bán riêng) |
ACS-CP-C |
|
Bộ phanh (Bán riêng) |
64078372 (ACS-BRK-C), 3ABD64102931 (ACS-BRK-D) |
|
Cuộn cảm (Bán riêng) |
NOCH-0030-6X |