|
Loại |
Variable Frequency Drives |
|
Ứng dụng |
Air conditioners, Conveyor Belt, Food machinery, Packaging machine, Draught fan, Pump |
|
Số pha nguồn cấp |
3-phase |
|
Điện áp nguồn cấp |
380...440VAC |
|
Tần số ngõ vào |
50/60Hz |
|
Dòng điện ngõ vào |
1.5A, 2.5A, 4A, 6A, 10A, 16A, 25A, 35A, 50A, 70A, 120A, 240A, 150A, 185A, 300A |
|
Công suất |
1.5kW, 2.2kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 18.5kW, 22kW, 30kW, 37kW, 45kW, 55kW, 75kW, 90kW, 110kW, 132kW, 160kW, 185kW, 200kW, 220kW, 245kW, 280kW, 315kW, 355kW, 400kW |
|
Dòng điện ngõ ra |
3.7A, 5A, 8.5A, 12.2A, 16.2A, 24.6A, 31.4A, 37A, 45A, 60A, 75A, 90A, 110A, 150A, 176A, 210A, 253A, 300A, 340A, 380A, 420A, 470A, 520A, 600A, 640A, 690A |
|
Điện áp ngõ ra |
380...440VAC |
|
Tần số ra Max |
400Hz |
|
Khả năng chịu quá tải |
150% at 60 s (LD), 120% at 60 s (ND) |
|
Kiểu thiết kế |
General purpose inverter |
|
Bàn phím |
Built-in |
|
Đầu vào digital |
6 |
|
Đầu vào analog |
2 |
|
Đầu ra transistor |
1 |
|
Đầu ra rơ le |
2 |
|
Đầu ra analog |
2 |
|
Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển |
Non-PG vector control, V/f Control |
|
Chức năng bảo vệ |
Overcurrent protection, Overheat protection, Overload Protection, Overvoltage Protection, phase loss protection, Undervoltage Protection |
|
Chức năng hoạt động |
Jogging operation, Multi-speed operation |
|
Giao diện truyền thông |
RS485 |
|
Giao thức truyền thông |
Modbus RTU |
|
Kết nối với PC |
RS485 |
|
Kiểu đầu nối điện |
Screw terminal |
|
Phương pháp lắp đặt |
Wall-panel mounting |
|
Tích hợp quạt làm mát |
Yes |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor, Direct sunlight, Crossive gasses, Dripping water or salt, Dust, Flammable gas, Oil mist, Water vapor |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10...45°C |
|
Độ ẩm môi trường |
5...95% |
|
Khối lượng tương đối |
2.4kg, 3.6kg, 10.5kg, 15kg, 26kg, 34kg, 58kg, 108kg, 121kg, 171.5kg, 280kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
118mm, 155mm, 191mm, 215mm, 259mm, 352mm, 406mm, 470mm, 540mm, 710mm, 734mm |
|
Chiều cao tổng thể |
187mm, 247mm, 378mm, 426mm, 433mm, 603mm, 631mm, 807mm, 892mm, 1020mm, 1200mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
173mm, 189mm, 193mm, 213mm, 240mm, 257mm, 272mm, 352mm, 390mm, 386mm, 426mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, RoHS |