Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series 

Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series
Hãng sản xuất: FUJI
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 3

Series: Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series

Đặc điểm chung của Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series

Thông số kỹ thuật chung của Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series

Loại

Variable Frequency Drives

Ứng dụng

Conveyor, Fan, Printing machines, Pump, Winder, Wire drawing

Số pha nguồn cấp

3-phase, 1-phase

Điện áp nguồn cấp

380...480VAC, 200...240VAC

Tần số ngõ vào

50Hz, 60Hz

Dòng điện ngõ vào

1.1A (HHD), 1.8A (HND), 1.8A (HHD), 2.6A (HND), 3.1A (HHD), 4.9A (HND), 5.3A (HHD), 6.7A (HND), 9.5A (HHD), 12.8A (HND), 13.2A (HHD), 17.9A (HND), 22.2A (HHD), 28.5A (HND), 31.5A (HHD), 42.7A (HND), 42.7A (HHD), 60.7A (HND), 60.7A (HHD), 80.1A (HND), 80.1A (HHD), 97A (HND), 97A (HHD), 112A (HND), 112A (HHD), 151A (HND), 1.7A (HHD), 2.7A (HD), 2.7A (ND), 3.9A (HND), 3.9A (HD), 4.8A (ND), 5.9A (HHD), 7.3A (HND), 7.3A (HD), 7.3A (ND), 8.2A (HHD), 11.3A (HND), 11.3A (HD), 11.3A (ND), 13A (HHD), 16.8A (HND), 16.8A (HD), 16.8A (ND), 17.3A (HHD), 23.2A (HND), 23.2A (HD), 33A (ND), 23.2A (HHD), 33A (HND), 33A (HD), 43.8A (ND), 33A (HHD), 43.8A (HND), 43.8A (HD), 52.3A (ND), 43.8A (HHD), 52.3A (HND), 52.3A (HD), 60.6A (ND), 52.3A (HHD), 60.6A (HND), 60.6A (HD), 77.9A (ND), 60.6A (HHD), 77.9A (HND), 77.9A (HD), 94.3A (ND), 3.3A (HND), 3.3A (HHD), 5.4A (HHD), 9.7A (HHD), 13.8A (HND), 16.4A (HHD), 20.2A (HND), 22A (HHD), 26A (HND)

Công suất

0.1kW (HHD), 0.2kW (HND), 0.2kW (HHD), 0.4kW (HND), 0.4kW (HHD), 0.75kW (HND), 0.75kW (HHD), 1.1kW (HND), 1.5kW (HHD), 2.2kW (HND), 2.2kW (HHD), 3kW (HND), 3.7kW (HHD), 5.5kW (HND), 5.5kW (HHD), 7.5kW (HND), 7.5kW (HHD), 11kW (HND), 11kW (HHD), 15kW (HND), 15kW (HHD), 18.5kW (HND), 18.5kW (HHD), 22kW (HND), 22kW (HHD), 30kW (HND), 0.75kW (HD), 0.75kW (ND), 1.1kW (HD), 1.5kW (ND), 2.2kW (HD), 2.2kW (ND), 3kW (HD), 3kW (ND), 5.5kW (HD), 5.5kW (ND), 7.5kW (HD), 11kW (ND), 11kW (HD), 15kW (ND), 15kW (HD), 18.5kW (ND), 18.5kW (HD), 22kW (ND), 22kW (HD), 30kW (ND), 30kW (HD), 37kW (ND), 0.55kW (HND)

Dòng điện ngõ ra

1.1A (HHD), 1.3A (HND), 1.8A (HHD), 2A (HND), 3.1A (HHD), 3.5A (HND), 5.3A (HHD), 6A (HND), 9.5A (HHD), 9.6A (HND), 13.2A (HHD), 12A (HND), 22.2A (HHD), 19.6A (HND), 31.5A (HHD), 30A (HND), 42.7A (HHD), 40A (HND), 60.7A (HHD), 56A (HND), 80.1A (HHD), 69A (HND), 97A (HHD), 88A (HND), 112A (HHD), 115A (HND), 1.8A (HND), 1.8A (HD), 2.1A (ND), 2.5A (HHD), 3.4A (HND), 3.4A (HD), 4.1A (ND), 4.2A (HHD), 5A (HD), 5.5A (ND), 5.5A (HHD), 6.3A (HND), 6.3A (HD), 6.9A (ND), 9.2A (HHD), 11.1A (HND), 11.1A (HD), 12A (ND), 14.8A (HHD), 17.5A (HND), 17.5A (HD), 21.5A (ND), 18A (HHD), 23A (HND), 23A (HD), 28.5A (ND), 24A (HHD), 35A (HND), 35A (HD), 37A (ND), 31A (HHD), 41A (HND), 41A (HD), 44A (ND), 39A (HHD), 45A (HND), 45A (HD), 59A (ND), 45A (HHD), 60A (HND), 60A (HD), 72A (ND), 1.2A (HND), 1.6A (HHD), 1.9A (HND), 11A (HHD)

Điện áp ngõ ra

380...480VAC, 200...240VAC

Tần số ra Max

8kHZ (HHD), 4kHZ (HND), 10kHZ (HHD), 10kHZ (HND), 6kHZ (HND), 8kHZ (HND), 4kHz (HD), 4kHz (ND), 500Hz

Khả năng chịu quá tải

120% at 60 s (HND), 120% at 60 s (ND), 150% at 60 s (HD), 150% at 60 s (HHD), 200% for 0.5s (HHD)

Kiểu thiết kế

Standard inverter

Bàn phím

Built-in

Bộ phanh

Built-in

Lọc EMC

No, Built-in

Đầu vào digital

5

Đầu vào analog

3

Đầu vào xung

1

Đầu ra transistor

2

Đầu ra rơ le

1

Đầu ra analog

3

Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển

V/f Control, Dynamic torque vector control, V/f control with slip compensation, V/f control with speed sensor (PG option card required), Vector control with speed sensor (PG option card required), Vector control without speed sensor, Vector control with magnetic pole position sensor (PG option card required), Vector control without magnetic pole position sensor

Chức năng bảo vệ

Overcurrent protection, Overspeed protection, Undervoltage Protection, Braking resistance overheat protection, Inverter protection thermal operation, Short-circuit protection, Ground fault protection, Input phase loss, Output phase loss, Overheat protection

Tính năng độc đáo

Standard (Basic type), EMC filter built-in, Finless type, Ethernet built-in type

Giao diện truyền thông

RS485, RJ45

Giao thức truyền thông

Modbus RTU, USB, Ethernet

Kết nối với PC

RS485, USB mini B, Ethernet RJ45 port

Kiểu đầu nối điện

Screw terminal

Phương pháp lắp đặt

Wall-panel mounting

Tích hợp quạt làm mát

Yes, No

Môi trường hoạt động

Standard, Vibration

Nhiệt độ môi trường

-10...55°C

Độ ẩm môi trường

95% max.

Khối lượng tương đối

0.5kg, 0.6kg, 0.8kg, 1.4kg, 1.2kg, 1.7kg, 1.5kg, 3.8kg, 4kg, 5.4kg, 11kg, 12kg, 1.1kg, 1.6kg, 1.8kg, 3.7kg, 5.2kg, 1.3kg

Chiều rộng tổng thể

68mm, 110mm, 140mm, 180mm, 220mm, 250mm

Chiều cao tổng thể

127mm, 130mm, 220mm, 260mm, 400mm

Chiều sâu tổng thể

98mm, 96mm, 113mm, 103mm, 145mm, 156mm, 111mm, 171mm, 203mm, 132mm, 208mm, 120mm, 165mm, 123mm, 166mm, 121mm

Cấp bảo vệ

IP20

Tiêu chuẩn

IEC, EN, RoHS, UL, cUL, KC, BTL

Bàn phím (Bán riêng)

TP-A1-E2C, TP-E1U

Cuộn kháng 1 chiều (Bán riêng)

DCR2-0.2, DCR2-0.4, DCR4-0.4, DCR4-0.75, DCR2-0.75, DCR4-1.5, DCR2-1.5, DCR4-2.2, DCR4-3.7, DCR2-2.2, DCR2-3.7, DCR4-5.5, DCR2-5.5, DCR4-7.5, DCR4-11, DCR4-15, DCR2-7.5, DCR4-18.5, DCR2-11, DCR4-22A, DCR2-15, DCR4-30B, DCR2-18.5, DCR4-37C, DCR2-22A, DCR2-30B

Tài liệu Biến tần đa năng hiệu suất cao FUJI Frenic-Ace E3 series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho Hải Phòng: đường Bến Thóc, phường An Đồng, quận An Dương
Văn phòng và Tổng kho Hà Nội: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên
Văn phòng và Tổng kho Hồ Chí Minh: Số 204, Nơ Trang Long, phường 12, Bình Thạnh
Nhà máy: đường Bến Thóc, phường An Đồng, quận An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A, phố Lý Tự Trọng, P. Minh Khai, Q. Hồng Bàng, TP. Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 6 -  Đã truy cập: 148.995.393
Chat hỗ trợ