|
Loại |
Ultrasonic distance sensor |
|
Hình dạng |
Rectangular |
|
Dải đo |
65...350mm, 200...1300mm, 350...3400mm |
|
Vùng mù của cảm biến |
0...350mm, 0...1300mm, 0...3400mm |
|
Chất liệu vật phát hiện |
Perforated object, Transparent object |
|
Tần số sóng siêu âm |
400kHz, 200kHz, 120kHz |
|
Tốc độ phản hồi |
64ms, 96ms, 160ms |
|
Loại hiển thị |
LED indicator |
|
Nguồn cấp |
9...30VDC |
|
Công suất |
1.5W |
|
Số lượng ngõ ra điều khiển |
1, 1...2 |
|
Cấu hình ngõ ra |
NPN, PNP |
|
Số lượng ngõ ra tương tự |
1 |
|
Ngõ ra tương tự |
4...20mA, 0...10VDC |
|
Độ chính xác đo lường |
±1% |
|
Giao thức truyền thông |
IO-Link |
|
Chất liệu |
Plastic (PA 66, ultrasonic transducer: polyurethane foam, glass epoxy resin) |
|
Kiểu ren kết nối cơ khí |
Metric |
|
Kích thước ren kết nối cơ khí |
M12 |
|
Cấp bảo vệ |
IP65, IP67 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |
|
Khối lượng tương đối |
120g |
|
Chiều rộng tổng thể |
40mm |
|
Chiều cao tổng thể |
40mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
66mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Brackets: BEF-KH-IQ40 |
|
Phụ kiện mua rời |
Display: SID120, Display: SID121, Display: SID160 Pro, Display: SID71 |
|
Cáp kết nối (Bán riêng) |
YF2A15-020UB5XLEAX, YF2A15-020VB5XLEAX, YF2A15-030VB5XLEAX, YF2A15-050UB5XLEAX, YF2A15-050VB5XLEAX, YF2A15-090UB5XLEAX, YF2A15-100UB5XLEAX, YF2A15-100VB5XLEAX, YF2A15-150VB5XLEAX, YF2A15-C60VB5XLEAX |
|
Giá đỡ (Bán riêng) |
BEF-KH-IQ40 |