|
Loại |
Inductive analog sensors |
|
Khoảng cách phát hiện |
1mm |
|
Kích cỡ |
M5 |
|
Nguồn cấp |
10...30VDC |
|
Tần số đáp ứng |
1000Hz |
|
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
200mA |
|
Sụt áp tối đa |
2V |
|
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
|
Loại chống nhiễu |
Shielded |
|
Ngõ ra |
PNP |
|
Chế độ hoạt động |
NO |
|
Kích thước đối tượng phát hiện |
Not announced |
|
Kiểu đấu nối |
Pre-wired |
|
Chiều dài cáp |
2m |
|
Số dây |
3-wire |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
|
Chiều dài phần ren trên thân |
5mm |
|
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
|
Chất liệu vỏ |
Phynox |
|
Đặc điểm |
Stainless steel housing with active surface made from stable high-performance ceramic |
|
Môi trường hoạt động |
High pressure |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...100°C |
|
Đường kính thân |
5mm |
|
Chiều dài thân |
27mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP68 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UK, RoHS |