Loại |
Inductive analog sensors |
Khoảng cách phát hiện |
1mm, 1.5mm, 3mm |
Kích cỡ |
M5, M8, M12, M14 |
Nguồn cấp |
10...30VDC |
Tần số đáp ứng |
1000Hz, 800Hz, 600Hz, 500Hz |
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
200mA |
Sụt áp tối đa |
2V |
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
Loại chống nhiễu |
Shielded |
Ngõ ra |
PNP, NPN |
Chế độ hoạt động |
NO, NC, NO+NC |
Kiểu đấu nối |
Pre-wired connector, Connector |
Chiều dài cáp |
0.3m, 2m |
Số dây |
3-wire |
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
Chiều dài phần ren trên thân |
5mm, 6mm, 28mm, 38mm, 42mm, 75mm, 11mm |
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
Chất liệu vỏ |
Phynox, SUS316, SUS304 |
Đặc điểm |
Stainless steel housing with active surface made from stable high-performance ceramic |
Môi trường hoạt động |
High pressure |
Nhiệt độ môi trường |
-25...100°C |
Đường kính thân |
5mm, 8mm, 12mm, 14mm |
Chiều dài thân |
27mm, 30mm, 56mm, 69mm, 78mm, 93mm, 65mm |
Cấp bảo vệ |
IP68 |
Tiêu chuẩn |
CE, UK, RoHS |
Cáp kết nối (Bán riêng) |
DOL-1204G02MC75KM0, DOL-1204G05MC75KM0, DOL-1204G10MC75KM0, DOL-1204G20MC75KM0, DOL-1204W02MC75KM0, DOL-1204W05MC75KM0, DOL-1204W10MC75KM0, DOL-1204W20MC75KM0, YF2A14-010UB3XLEAX, YF2A14-010VB3XLEAX, YF2A14-020UB3XLEAX, YF2A14-020VB3XLEAX, YF2A14-030UB3XLEAX, YF2A14-050UB3XLEAX, YF2A14-050VB3XLEAX, YF2A14-100UB3XLEAX, YF2A14-100VB3XLEAX, YF2A14-150UB3XLEAX, YF2A14-150VB3XLEAX, YF2A14-200UB3XLEAX, YF2A14-200VB3XLEAX, YF2A14-250UB3XLEAX, YF2A14-C60UB3XLEAX, YF2A14-C60VB3XLEAX, YG2A14-010UB3XLEAX, YG2A14-010VB3XLEAX, YG2A14-015UB3XLEAX, YG2A14-020UB3XLEAX, YG2A14-020VB3XLEAX, YG2A14-050UB3XLEAX, YG2A14-050VB3XLEAX, YG2A14-100UB3XLEAX, YG2A14-100VB3XLEAX, YG2A14-150VB3XLEAX, YG2A14-200VB3XLEAX, YG2A14-250VB3XLEAX, YG2A14-C60UB3XLEAX, YG2A14-C60VB3XLEAX |