|
Loại |
I/O relay terminal |
|
Loại ngõ vào/ra |
SSR AC output, SSR DC output |
|
Số ngõ vào/ra |
32 points |
|
Kiểu cổng COM ngõ vào/ra |
PNP (– common) |
|
Dòng điện |
1.6A |
|
Ngõ ra |
SPST (1NO) |
|
Đấu nối |
40-pin Hirose (HIF3BA-40PA-2.54DSA) |
|
Lắp đặt |
Case-surface mounting, DIN-rail mounting |
|
Nhiệt độ môi trường |
-15...55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35...85% |
|
Chiều rộng tổng thể |
173mm |
|
Chiều cao tổng thể |
85.8mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
37mm |
|
Tiêu chuẩn đại diện |
UL |
|
Phụ kiện mua rời |
Solid state relay: AQZ202D, DIN Track: PFP-100N, DIN Track: PFP-50N, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, Stopper: BIZ-07, Stopper: BNL6 |