|
Loại |
Single open-end wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Số đầu vặn |
1 |
|
Kiểu đầu cờ lê |
Straight |
|
Hình dạng đầu vặn |
Round |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
External hexagon, External square |
|
Kích thước đầu vặn |
30mm, 32mm, 36mm, 41mm, 46mm, 50mm, 55mm, 60mm, 65mm, 70mm |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Vật liệu |
Chrome vanadium steel |
|
Ứng dụng |
Bolts, Nuts |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Tiêu chuẩn |
DIN, ISO |