|
Loại |
Double open-end wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Số đầu vặn |
2 |
|
Kiểu đầu cờ lê |
Straight |
|
Hình dạng đầu vặn |
Round |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
External hexagon, External square |
|
Kích thước đầu vặn |
6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm |
|
Độ dầy của đầu cờ lê |
2.1mm, 3.3mm, 2.6mm, 3.6mm, 2.7mm, 4.6mm, 3.1mm, 5.1mm, 3.5mm, 5.6mm, 4.1mm |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Ứng dụng |
Bolts, Nuts |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Chiều rộng tổng thể |
17.4mm, 21.4mm, 24.4mm, 27.9mm, 32.4mm, 36.4mm |
|
Chiều cao tổng thể |
3.3mm, 3.6mm, 4.6mm, 5.1mm, 5.6mm, 6.0mm |
|
Chiều dài tổng thể |
123mm, 142mm, 159mm, 174mm, 188mm, 208mm |