|
302720
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T20H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302308
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T8; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302350
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T50; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302727
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T27H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302745
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T45H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D50
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR50; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302103
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Phillips; Cỡ đầu vặn: PH3; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302104
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Phillips; Cỡ đầu vặn: PH4; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302325
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T25; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302512
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H12; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302708
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T8H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302320
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T20; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302330
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T30; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302715
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T15H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302730
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T30H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302750
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T50H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302210
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Có rãnh; Cỡ đầu vặn: 10mm; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D20
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR20; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D40
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR40; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302102
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Phillips; Cỡ đầu vặn: PH2; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302315
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T15; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302508
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H8; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302710
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T10H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D27
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR27; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D60
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR60; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D45
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR45; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302310
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T10; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302345
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T45; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D25
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR25; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302509
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H9; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302725
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T25H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D08
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR8; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302507
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H7; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
303910
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Ribe; Cỡ đầu vặn: M10; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302510
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H10; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302309
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T9; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302327
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T27; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302340
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu hoa khế ngoài; Cỡ đầu vặn: T40; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302503
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H3; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D15
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR15; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D55
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR55; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
303907
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Ribe; Cỡ đầu vặn: M7; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D09
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR9; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
303906
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Ribe; Cỡ đầu vặn: M6; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
303909
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Ribe; Cỡ đầu vặn: M9; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302205
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Có rãnh; Cỡ đầu vặn: 5mm; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302208
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Có rãnh; Cỡ đầu vặn: 8mm; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302505
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H5; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302709
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T9H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
303908
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Ribe; Cỡ đầu vặn: M8; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302504
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H4; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302506
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Hexagon head; Cỡ đầu vặn: H6; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302740
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Torx chống giả mạo; Cỡ đầu vặn: T40H; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D10
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR10; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
302D30
|
Đơn chiếc/ bộ: Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Tamper resistant torx plus; Cỡ đầu vặn: IPR30; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Hình vuông; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 3/8"
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|