Loại |
Electromagnetic starter |
Số cực |
3P |
Tiếp điểm chính |
3NO |
Tiếp điểm phụ |
1NO |
Kích thước |
Size 2 |
Dòng điện (Ie) |
38A |
Công suất |
18.5kW |
Công suất động cơ |
18.5kW at 400VAC |
Cuộn dây |
220VAC |
Tần số |
50/60Hz |
Điện áp dây |
AC |
Điện áp |
<=690VAC |
Thời gian khởi động |
12...27ms closing coil, 5...22ms opening coil |
Chức năng mở rộng |
AC control |
Đấu nối |
Screw terminals |
Lắp đặt |
DIN rail mounting |
Nhiệt độ môi trường |
-5...55°C |
Độ ẩm môi trường |
10...95% |
Khối lượng tương đối |
538g |
Chiều rộng tổng thể |
56mm |
Chiều cao tổng thể |
82.9mm |
Chiều sâu tổng thể |
95mm |
Cấp bảo vệ |
IP20 |
Tiêu chuẩn |
CE |
Phụ kiện mua rời |
DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, Stopper: BIZ-07, Stopper: BNL6, Stopper: HYBT-07, Surge suppressor: 3MT7900-1SC21, Surge suppressor: 3MT7900-1SL21, Surge suppressor: 3MT7900-1SV21 |
Rơ le bảo vệ quá tải (Mua riêng) |
3MU7110-0AA0, 3MU7110-0BA0, 3MU7110-0CA0, 3MU7110-0DA0, 3MU7110-0EA0, 3MU7110-0FA0, 3MU7110-0GA0, 3MU7110-0HA0, 3MU7110-0JA0, 3MU7110-0KA0, 3MU7110-0LA0, 3MU7110-0MA0, 3MU7110-0NA0, 3MU7110-0PA0, 3MU7110-0QA0, 3MU7210-1AA0, 3MU7210-1BA0 |
Tiếp điểm phụ (Mua riêng) |
3MH7901-0CT10, 3MH7902-0CT10, 3MH7904-0CT10, 3MH7910-0CT10, 3MH7911-0CL10, 3MH79110CL21, 3MH79110CL22, 3MH7911-0CT10, 3MH7913-0CT10, 3MH7920-0CL10, 3MH7920-0CT10, 3MH7922-0CT10, 3MH7931-0CT10, 3MH7940-0CT10 |
Tiếp điểm phụ có thời gian (Mua riêng) |
3MT7900-0PF10, 3MT7900-0PF20, 3MT7900-0PF30, 3MT7900-0PN10, 3MT7900-0PN20, 3MT7900-0PN30 |
Khóa liên động cơ (Mua riêng) |
3MT7900-1XE01, 3MT7900-1XM01 |