Dây curoa BANDO Power scrum A section series 

Hãng sản xuất: BANDO
Tình trạng: Liên hệ
Giá bán: Liên hệ
 Hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
 533

Series: Dây curoa BANDO Power scrum A section series

Đặc điểm chung của Dây curoa BANDO Power scrum A section series

Dây curoa BANDO power scrum A section chữ V chất lượng cao và truyền lực cao Khả năng chịu nhiệt tuyệt vờ . Khả năng chống cháy tuyệt vời.
Ứng dụng: Dây curoa BANDO power scrum A section truyền động cho máy công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chung của Dây curoa BANDO Power scrum A section series

Loại

V belts

Kí hiệu bản dây

A

Số hiệu dây

A100, A101, A103, A105, A106, A108, A110, A112, A115, A120, A128, A133, A136, A142, A144, A158, A173, A18, A180, A19, A20, A21, A22, A23, A24, A25, A26, A27, A28, A29, A30, A31, A32, A33, A34, A35, A36, A37, A38, A39, A40, A41, A42, A43, A44, A45, A46, A47, A48, A49, A50, A51, A52, A53, A54, A55, A56, A57, A58, A59, A60, A61, A62, A63, A64, A65, A66, A67, A68, A69, A70, A71, A72, A73, A74, A75, A76, A77, A78, A79, A80, A81, A82, A83, A84, A85, A86, A87, A88, A89, A90, A91, A92, A93, A94, A95, A96, A97, A98, A99, A114, A118, A140, A102

Hệ đo lường

Metric

Chiều dài đai

483mm, 508mm, 533mm, 559mm, 584mm, 610mm, 635mm, 660mm, 686mm, 711mm, 737mm, 762mm, 787mm, 813mm, 838mm, 864mm, 889mm, 914mm, 940mm, 965mm, 991mm, 1016mm, 1041mm, 1067mm, 1092mm, 1118mm, 1143mm, 1168mm, 1194mm, 1219mm, 1245mm, 1270mm, 1295mm, 1321mm, 1346mm, 1372mm, 1397mm, 1422mm, 1448mm, 1473mm, 1499mm, 1524mm, 1549mm, 1575mm, 1600mm, 1626mm, 1651mm, 1676mm, 1702mm, 1727mm, 1753mm, 1778mm, 1803mm, 1829mm, 1584mm, 1880mm, 1905mm, 1930mm, 1956mm, 1981mm, 2007mm, 2032mm, 2057mm, 2083mm, 2108mm, 2134mm, 2159mm, 2184mm, 2210mm, 2235mm, 2261mm, 2286mm, 2311mm, 2337mm, 2362mm, 2388mm, 2413mm, 2438mm, 2464mm, 2489mm, 2515mm, 2540mm, 2591mm, 2667mm, 2743mm, 2794mm, 2845mm, 2921mm, 2997mm, 3048mm, 3099mm, 3175mm, 3251mm, 3302mm, 3429mm, 356mm, 381mm, 406mm, 432mm, 457mm, 2565mm, 2616mm, 2642mm, 2692mm, 2718mm, 2769mm, 2819mm, 2870mm, 2896mm, 2946mm, 2972mm, 3023mm, 3073mm, 3124mm, 3150mm, 3200mm, 3226mm, 3277mm, 3327mm, 3353mm, 3378mm, 3404mm, 3454mm, 3480mm, 3505mm, 3531mm, 3581mm, 3607mm, 3632mm, 3658mm, 3708mm, 3734mm, 3759mm, 3785mm, 3835mm, 3861mm, 3886mm, 3912mm, 3962mm, 3988mm, 4013mm, 4039mm, 4089mm, 4115mm, 4140mm, 4166mm, 4191mm, 4216mm, 4242mm, 4267mm, 4293mm, 4343mm, 4369mm, 4394mm, 4420mm, 4445mm, 4470mm, 4496mm, 4521mm, 4547mm, 4597mm, 4623mm, 4648mm, 4674mm, 4699mm, 4724mm, 4750mm, 4801mm, 4851mm, 4902mm, 4928mm, 4953mm, 4978mm, 5004mm, 5029mm, 5055mm, 5080mm, 5207mm, 5334mm, 5461mm, 5588mm, 5715mm, 5842mm, 5969mm, 6096mm, 6223mm, 6350mm, 6477mm, 4826mm, 4877mm, 4318mm, 4572mm, 3658mm, 3683mm, 3937mm, 4064mm, 4775mm, 3556mm

Độ rộng đai

12.7mm

Chiều dày

8mm

Đường kính nhỏ nhất puly

67mm

Chất liệu dây

Rubber

Vật liệu sợi lõi

Polyester cord

Loại dây V-belt

Standard

Số rãnh

1

Tông màu

Black

Công suất

0.75...7.5kW

Tốc độ tối đa

30m/s

Môi trường hoạt động

Heat resistance, Oil resistance, Weather resistance

Nhiệt độ hoạt động

-30...90°C

Khối lượng tương đối

0.12lbs, 0.123lbs, 0.129lbs, 0.135lbs, 0.142lbs, 0.148lbs, 0.155lbs, 0.161lbs, 0.168lbs, 0.174lbs, 0.181lbs, 0.187lbs, 0.194lbs, 0.2lbs, 0.206lbs, 0.213lbs, 0.219lbs, 0.226lbs, 0.232lbs, 0.239lbs, 0.245lbs, 0.252lbs, 0.258lbs, 0.264lbs, 0.271lbs, 0.277lbs, 0.284lbs, 0.29lbs, 0.297lbs, 0.303lbs, 0.31lbs, 0.316lbs, 0.323lbs, 0.329lbs, 0.335lbs, 0.342lbs, 0.348lbs, 0.355lbs, 0.361lbs, 0.368lbs, 0.374lbs, 0.381lbs, 0.387lbs, 0.393lbs, 0.4lbs, 0.406lbs, 0.413lbs, 0.419lbs, 0.426lbs, 0.432lbs, 0.439lbs, 0.445lbs, 0.452lbs, 0.458lbs, 0.464lbs, 0.471lbs, 0.477lbs, 0.484lbs, 0.49lbs, 0.497lbs, 0.503lbs, 0.51lbs, 0.516lbs, 0.522lbs, 0.529lbs, 0.535lbs, 0.542lbs, 0.548lbs, 0.555lbs, 0.561lbs, 0.568lbs, 0.574lbs, 0.581lbs, 0.587lbs, 0.593lbs, 0.6lbs, 0.606lbs, 0.613lbs, 0.619lbs, 0.626lbs, 0.632lbs, 0.639lbs, 0.645lbs, 0.651lbs, 0.658lbs, 0.664lbs, 0.677lbs, 0.684lbs, 0.71lbs, 0.722lbs, 0.742lbs, 0.774lbs, 0.826lbs, 0.858lbs, 0.877lbs, 0.929lbs, 1.019lbs, 1.116lbs, 1.161lbs, 0.696lbs, 0.916lbs, 0.09lbs, 0.097lbs, 0.004lbs, 0.11lbs, 0.671lbs, 0.69lbs, 0.703lbs, 0.716lbs, 0.761lbs, 0.806lbs, 0.839lbs, 0.871lbs, 0.729lbs, 0.736lbs, 0.748lbs, 0.755lbs, 0.768lbs, 0.781lbs, 0.793lbs, 0.8lbs, 0.813lbs, 0.819lbs, 0.832lbs, 0.845lbs, 0.852lbs, 0.865lbs, 0.884lbs, 0.89lbs, 0.897lbs, 0.91lbs, 0.923lbs, 0.942lbs, 0.951lbs, 0.955lbs, 0.961lbs, 0.974lbs, 0.981lbs, 0.987lbs, 0.994lbs, 1.006lbs, 1.013lbs, 1.026lbs, 1.039lbs, 1.045lbs, 1.052lbs, 1.058lbs, 1.065lbs, 1.071lbs, 1.077lbs, 1.084lbs, 1.09lbs, 1.103lbs, 1.11lbs, 1.123lbs, 1.129lbs, 1.135lbs, 1.142lbs, 1.148lbs, 1.155lbs, 1.168lbs, 1.174lbs, 1.181lbs, 1.187lbs, 1.194lbs, 1.2lbs, 1.207lbs, 1.219lbs, 1.232lbs, 1.245lbs, 1.252lbs, 1.258lbs, 1.264lbs, 1.271lbs, 1.277lbs, 1.284lbs, 1.29lbs, 1.323lbs, 1.355lbs, 1.387lbs, 1.419lbs, 1.452lbs, 1.48lbs, 1.516lbs, 1.548lbs, 1.581lbs, 1.613lbs, 1.645lbs, 1.226lbs, 1.239lbs, 1.097lbs, 0.787lbs, 0.902lbs, 0.936lbs, 1lbs, 1.032lbs, 1.213lbs, 0.902lbs

Tiêu chuẩn áp dụng

RMA

Tài liệu Dây curoa BANDO Power scrum A section series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Địa chỉ: Số 3A Lý Tự Trọng, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 1: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 2: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Nhà máy: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 2253 79 78 79, Hotline: (+84) 936 985 256
Mã số thuế: 0200682529
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
 Email: baoan@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 3 -  Đã truy cập: 35.701.764
Chat hỗ trợ
Chat ngay

Quét mã QR, nhắn tin bằng Zalo trên điện thoại

Hoặc thêm bằng SĐT: 0936.985.256