|
Loại |
Street lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Lamppost |
|
Phương pháp lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Kích thước lỗ lắp đặt |
D65mm |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
70W, 90W, 100W, 120W, 150W, 200W |
|
Quang thông |
9800lm, 12600lm, 14000lm, 22500lm, 30000lm, 37500lm |
|
Hiệu suất |
140lm/W, 150lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Neutral white, White |
|
Nhiệt độ màu |
4000K, 5000K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
100...277VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Tuổi thọ bóng |
50, 000h |
|
Chất Lens |
Tempered glass |
|
Màu sắc Lens |
Transparent lens |
|
Góc chiếu sáng |
Notrated |
|
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
|
Màu sắc của đèn |
Black |
|
Đặc điểm |
Dimmable, 10kV lightning protection, Easy to install and maintain |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Outdoor, Vibration resistance |
|
Chiều dài tổng thể |
577mm, 627mm, 768mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
232mm, 272mm, 301mm |
|
Chiều cao tổng thể |
103mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66, IK09 |
|
Tiêu chuẩn |
TCVN |