|
Loại |
Street lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Lamppost |
|
Phương pháp lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Kích thước lỗ lắp đặt |
D40mm, D50mm |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
30W, 50W |
|
Quang thông |
3300lm, 5500lm |
|
Hiệu suất |
110Lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Neutral white, White |
|
Nhiệt độ màu |
4000K, 5000K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
150...250VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Tuổi thọ bóng |
50, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Transparent lens |
|
Góc chiếu sáng |
Notrated |
|
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
|
Màu sắc của đèn |
Black |
|
Đặc điểm |
2-level power dimming, Lightning protection 6kV(L-N), 10kV(LN-GND), Easy to install and maintain |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Outdoor, Vibration resistance |
|
Khối lượng tương đối |
810g, 1.15kg |
|
Chiều dài tổng thể |
322mm, 400mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
124mm, 140mm |
|
Chiều cao tổng thể |
60mm, 70mm |
|
Cấp bảo vệ |
IK08, IP66 |
|
Tiêu chuẩn |
TCVN |