|
Loại |
Street lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Lamppost |
|
Phương pháp lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
30W, 40W, 60W, 70W, 100W, 120W, 150W, 200W |
|
Quang thông |
3300lm, 3950lm, 7500lm, 7350lm, 12500lm, 16200lm, 19500lm, 26000lm |
|
Hiệu suất |
110Lm/W, 106lm/W, 125lm/W, 105lm/W, 135lm/W, 130lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Neutral white, White |
|
Nhiệt độ màu |
4000K, 5000K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
100...277VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Tuổi thọ bóng |
50, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Transparent lens |
|
Góc chiếu sáng |
Notrated |
|
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
|
Màu sắc của đèn |
Black |
|
Đặc điểm |
10kV lightning protection, Long life, IP 66, IK 08 protection index, less replacement, easy installation, 2-level power dimming, Wide optical distribution type II, Used for street and alley lighting |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Outdoor, Water resistance |
|
Chiều dài tổng thể |
350mm, 620mm, 725mm, 830mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
148mm, 260mm, 245mm, 285mm, 340mm |
|
Chiều cao tổng thể |
58mm, 100mm, 80mm |
|
Cấp bảo vệ |
IK08, IP66 |