|
Loại |
Wall lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Wall |
|
Phương pháp lắp đặt |
Self stand |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
6W, 8W |
|
Quang thông |
400lm, 440lm, 520lm, 580lm |
|
Hiệu suất |
66lm/W, 73lm/W, 65lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Yellow, Neutral white, Daylight |
|
Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
150...250VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Tuổi thọ bóng |
30, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Transparent lens |
|
Góc chiếu sáng |
Notrated |
|
Vật liệu thân đèn |
Plastic |
|
Màu sắc của đèn |
Black, Red, White, Yellow |
|
Đặc điểm |
Indirect lighting, 2-way backlighting |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Chiều dài tổng thể |
168mm, 220mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
42mm, 44mm |
|
Chiều cao tổng thể |
80mm |