|
Loại |
Ceiling lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Ceiling |
|
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting (Screw) |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
50W |
|
Quang thông |
5500lm, 6000lm, 5750lm |
|
Hiệu suất |
110Lm/W, 120lm/W, 115lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Yellow, Neutral white, Daylight |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
170...250VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
|
Tuổi thọ bóng |
30, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Translucent lens |
|
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
|
Màu sắc của đèn |
White |
|
Đặc điểm |
3-color light change White/Yellow/Neutral to match human biorhythm, Using advanced LED technology for strong, flicker-free lighting even when the voltage is unstable, High light quality (CRI>=80), increase the ability to recognize the color of objects |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Chiều dài tổng thể |
600mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
600mm |
|
Chiều cao tổng thể |
35mm |
|
Tiêu chuẩn |
IEC, TCVN |