|
Loại |
Pillow block type |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Dùng cho trục đường kính |
20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm |
|
Kiểu lắp trục |
Set screw |
|
Cho vòng bi có đường kính ngoài |
47mm, 52mm, 62mm, 72mm, 80mm |
|
Kiểu vòng bi |
Ball |
|
Chiều cao tâm (tính từ tâm ổ bi đến đế) |
33.3mm, 36.5mm, 42.9mm, 47.6mm, 49.2mm |
|
Đường kính vòng tròn qua tâm lỗ bu lông |
96mm, 105mm, 121mm, 126mm, 136mm |
|
Kiểu lỗ bắt bu lông |
Plaint hole |
|
Đường kính của lỗ bulong bắt đế |
L17.5xW12mm, L21.5xW14.5mm |
|
Kích cỡ bu lông |
M10, M12 |
|
Số vị trí bắt bu lông |
2 |
|
Vật liệu gối đỡ |
Composite |
|
Hình dạng gối đỡ |
Pillow block 2-bolt |
|
Môi trường hoạt động |
Corrosion resistance |
|
Đặc điểm riêng |
Designed for a constant and alternating rotation, Lightweight, Recyclable |
|
Khối lượng tương đối |
105g, 121g, 190g, 228g, 276g |
|
Chiều rộng tổng thể |
126mm, 134mm, 159mm, 164mm, 176mm |
|
Chiều cao tổng thể |
64mm, 70.5m, 82mm, 93mm, 99mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
32mm, 40mm, 45mm, 48mm |
|
Phụ kiện mua rời |
Bearing |
|
Vòng bi tương thích |
YAR 204-2F, YAR 204-2RF, YAR 205-2F, YAR 205-2RF, YAR 206-2F, YAR 206-2RF, YAR 207-2F, YAR 207-2RF, YAR 208-2F, YAR 208-2RF |
|
Nắp đậy tương thích (Bán riêng) |
ECY 204, ECY 205, ECY 206, ECY 207, ECY 208 |