Loại |
One-touch couplings |
Hình dạng |
Male connector |
Cổng A (đường kính bên ngoài) |
8mm |
Cổng B (cỡ ren đầu nối) |
1/4" |
Cổng B (loại ren đầu nối) |
R |
Chất liệu thân |
Polybutylene terephthalate (PBT) |
Chất liệu ren |
Brass |
Môi chất |
Air, Water |
Sử dụng cho loại chất liệu ống |
Fluoropolymer (FEP), Nylon, Perfluoroalkoxy alkane (PFA), Polyurethane, Soft nylon |
Phương pháp làm kín |
Thread sealant |
Xử lý bề mặt |
Electroless nickel plating |
Chất liệu vòng xả |
Polyoxymethylene (POM) |
Hình dạng nút xả |
Round type |
Nhiệt độ môi chất (Không đóng băng) |
0...40°C, -5...60°C |
Dải áp suất hoạt động |
-100kPa...1MPa |
Môi trường hoạt động |
Standard |
Nhiệt độ môi trường (Không đóng băng) |
0...40°C (Water), -5...60°C |
Đường kính tổng thể |
14mm |
Chiều dài tổng thể |
26mm |