Loại |
Hex key wrenches |
Kích thước đầu khớp |
2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm |
Kiểu đầu chi tiết cần vặn |
Hex socket |
Hình dạng đầu vặn |
Hexagon key |
Số đầu vặn |
1, 2 |
Kiểu đầu lục lăng |
Hex |
Chiều dài chuôi |
74mm, 80mm, 86mm, 81mm, 95mm, 114mm, 133mm |
Chiều dài tay cầm (cờ lê hình chữ T) |
64mm, 100mm, 101mm, 102mm, 103mm |
Vật liệu |
Steel |
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
Vật liệu tay cầm |
Plastic |
Màu sắc tay cầm |
Orange |
Hệ đo lường |
Metric |
Đơn chiếc/bộ |
Individual, Set |
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1, 7 |
Ứng dụng |
For tightening and loosening hexagon socket bolts and screws |
Đặc điểm nổi bật |
Excellent fit with T-shaped resin grip, Powerful output is possible, The grip section is treated to prevent slipping, The hex shaft is an elegant matte hard chromed finish, The same size hex bar is placed at the end of the grip for the 5 to 10 mm size |
Môi trường sử dụng |
Standard |
Khối lượng tương đối |
20g, 25g, 35g, 80g, 110g, 150g, 200g, 0.91kg |
Chiều rộng tổng thể |
64mm, 100mm, 101mm, 102mm, 103mm, 70mm |
Chiều cao tổng thể |
16mm, 20mm, 74mm |
Chiều dài tổng thể |
128mm, 134mm, 140mm, 158mm, 172mm, 191mm, 210mm, 186mm |