|
Loại |
L-Key hex wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Set |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
9 |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
H2, H2.5, H3, H4, H5, H1.5, H6, H8, H10 |
|
Kiểu đầu lục lăng |
Ball, Straight |
|
Kích thước cạnh dài |
79mm, 110mm, 142mm, 160mm, 95mm, 180mm, 200mm, 224mm |
|
Kích thước cạnh ngắn |
16mm, 17mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm, 36mm, 40mm |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Ứng dụng |
Bolts |
|
Kiểu hộp chứa |
Plastic tray |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
2.431kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
100mm |
|
Chiều cao tổng thể |
110mm |
|
Chiều dài tổng thể |
305mm |