|
Loại |
L-Key hex wrench, Hex key set-ring |
|
Hệ đo lường |
Metric, Inch |
|
Đơn chiếc/bộ |
Set |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
9, 10, 8, 12 |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H5.5, H6, H8, H10, 1/16", 5/64", 3/32", 7/32", 1/8", 5/32", 3/16", 1/4", 5/16", 3/8", 7/64", 9/64" |
|
Kiểu đầu lục lăng |
Straight, Ball |
|
Vật liệu |
Chrome vanadium steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Black |
|
Ứng dụng |
Bolts |
|
Kiểu hộp chứa |
Plastic stand |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |