|
Loại |
L-Key hex wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual, Set |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1, 5, 9 |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8, H10 |
|
Kiểu đầu lục lăng |
Straight |
|
Kích thước cạnh dài |
49mm, 59mm, 69mm, 81mm, 96mm, 111mm, 127mm, 142mm, 160mm, 180mm, 198mm, 225mm, 238mm, 266mm |
|
Kích thước cạnh ngắn |
7.3mm, 10.1mm, 11.7mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 28mm, 32mm, 36mm, 40mm, 45mm, 56mm |
|
Vật liệu |
Alloy steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
|
Ứng dụng |
For tightening and loosening hexagon socket bolts and screws |
|
Đặc điểm nổi bật |
Heat-treated alloy steel and hard chrome plating provide high strength and resistance, increasing work efficiency and safety |
|
Kiểu hộp chứa |
Plastic clip |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
0.2g, 0.4g, 0.8g, 1g, 3g, 5g, 9g, 18g, 30g, 50g, 100g, 175g, 290g, 460g, 20g, 470g |