|
Loại |
HMI |
|
Kích thước màn hình |
7 inch, 10.1 inch |
|
Kích thước vùng hiển thị (ngang × dọc) |
154.21x85.92mm, 222.72x125.28mm |
|
Độ phân giải màn hình |
1024x600 dots |
|
Loại màn hình |
TFT Color LCD |
|
Màu sắc khung viền |
Black |
|
Đèn nền |
Led |
|
Kiểu cảm ứng |
Four-wire resistor |
|
Điện áp nguồn cấp |
24VDC |
|
Bộ nhớ trong |
512KB (ROM), 512MB (RAM) |
|
Kiểu âm thanh |
Multi-tone |
|
Chuẩn kết nối vật lý |
1 x RS-232, 1 x RS-232/485, 1 x RS-422/485, Micro SD, 2 x USB interface |
|
Hệ điều hành |
Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows NT, Microsoft windows millennium edition |
|
Đặc điểm nổi bật |
Power consumption: 14.7W (Max), Calendar: built-in, Natural cooling, Power consumption: 16.2W (Max) |
|
Vật liệu vỏ |
Plastic |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Lỗ cắt |
W186.8xH126.8mm, W255xH170mm |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
10...90% |
|
Khối lượng tương đối |
880g, 940g |
|
Chiều rộng tổng thể |
196mm, 270mm |
|
Chiều cao tổng thể |
136mm, 180.9mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
39mm, 47.25mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |