|
Loại |
HMI |
|
Kích thước màn hình |
10.1 inch |
|
Kích thước vùng hiển thị (ngang × dọc) |
225.52x128.1mm |
|
Độ phân giải màn hình |
1024x600 pixel |
|
Loại màn hình |
TFT Color LCD |
|
Màu sắc khung viền |
Black |
|
Đèn nền |
Led |
|
Kiểu cảm ứng |
Four-wire resistor |
|
Điện áp nguồn cấp |
24VDC |
|
Bộ nhớ trong |
512MB (RAM), 256MB (ROM) |
|
Chuẩn kết nối vật lý |
1 x RS-232/485, 1 x RS-422/485, 1 x USB Host, 1 x USB Slave |
|
Đặc điểm nổi bật |
Advanced narrow frame |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Lỗ cắt |
W255xH170.5mm |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
10...90% |
|
Khối lượng tương đối |
1.1kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
270mm |
|
Chiều cao tổng thể |
180.9mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
47.25mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |