|
Loại |
HMI |
|
Kích thước màn hình |
4.3 inch, 7 inch, 10.1 inch, 12 inch, 15 inch |
|
Kích thước vùng hiển thị (ngang × dọc) |
95.04x53.856mm, 154.08x85.92mm, 225.52x128.1mm, 245.76x184.32mm, 304.1x228.1mm |
|
Độ phân giải màn hình |
480x272 pixel, 800x480 pixel, 1024x600 pixel, 1024x768 pixel |
|
Loại màn hình |
TFT Color LCD |
|
Màu sắc khung viền |
Black |
|
Đèn nền |
Led |
|
Kiểu cảm ứng |
Four-wire resistor |
|
Điện áp nguồn cấp |
24VDC |
|
Bộ nhớ trong |
512MB (RAM), 256MB (ROM), 1GB (RAM), 8GB (ROM) |
|
Chuẩn kết nối vật lý |
1 x RS-232/485, 1 x RS-422/485, 1 x USB Host, 1 x USB Slave |
|
Đặc điểm nổi bật |
Advanced narrow frame |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Lỗ cắt |
W118.8xH92.8mm, W186.8xH126.8mm, W255xH170.5mm, W302.7xH228.7mm, W372.4xH283.7mm |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
10...90% |
|
Khối lượng tương đối |
280g, 560g, 1.1kg, 2.110kg, 3.2kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
137mm, 196mm, 270mm, 317.4mm, 387.7mm |
|
Chiều cao tổng thể |
103mm, 136mm, 180.9mm, 246.4mm, 295.7mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
37.1mm, 39mm, 47.25mm, 52.7mm, 63.5mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |