|
Category |
Counter module |
|
Nguồn cấp |
24VDC |
|
Công suất tiêu thụ |
30mA at 24VDC |
|
Số kênh đầu vào |
2, 4 |
|
Số lượng đơn vị được phân bổ/chiếm dụng |
8 |
|
Kiểu ngõ vào đếm |
Differential input (Line Drive), NPN/PNP open collector |
|
Mức tín hiệu |
5VDC, 12VDC, 24VDC |
|
Tốc độ đếm (Hz) |
200kHz |
|
Dải đếm |
32bits, 16bits |
|
Phương pháp đấu nối |
40-pin connectors, Front connector |
|
Kiểu lắp đặt |
DIN-rail 35mm |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Khối lượng tương đối |
200g, 80g |
|
Chiều rộng tổng thể |
55mm, 17.6mm |
|
Chiều cao tổng thể |
80mm, 90mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
87mm, 89.5mm |
|
Tiêu chuẩn |
CE, EAC, cUL, UKCA |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN track: PFP-100N, DIN track: PFP-100N2, DIN track: PFP-50N, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, DIN-rail: TH35-7.5AI, DIN-rail: TH35-7.5Fe, End plate : PFP-M, Stopper: BIZ-07, Stopper: HYBT-07 |
|
Thiết bị tương thích |
FX3U series PLC, FX3UC series PLC |