|
Category |
Motion modules |
|
Nguồn cấp |
24VDC |
|
Số trục có thể điều khiển |
2 axis |
|
Đầu vào xung phản hồi vị trí |
200kpps |
|
Kiểu ngõ vào đếm |
Differential input (Line Drive) |
|
Mức tín hiệu |
24VDC |
|
Số ngõ vào digital |
5DI |
|
Kiểu ngõ vào digital |
Sink/Source |
|
Số ngõ ra digital |
4DO |
|
Kiểu đấu nối ngõ ra digital |
Differential |
|
Số lượng bộ đếm tốc độ cao |
3 |
|
Tốc độ đếm (Hz) |
200kHz |
|
Đầu ra xung |
4 |
|
Tần số xung phát tối đa (Hz) |
200kHz |
|
Phương pháp điều khiển vị trí |
Absolute, Relative |
|
Phương pháp đấu nối |
Removable terminal block |
|
Kiểu lắp đặt |
DIN-rail 35mm |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Nhiệt độ hoạt động môi trường |
0...55°C |
|
Độ ẩm hoạt động môi trường |
5...95% |
|
Khối lượng tương đối |
180g |
|
Chiều rộng tổng thể |
70mm |
|
Chiều cao tổng thể |
110mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
78mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, cULus |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN track: PFP-100N, DIN track: PFP-100N2, DIN track: PFP-50N, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, DIN-rail: TH35-7.5AI, DIN-rail: TH35-7.5Fe, End plate : PFP-M, Stopper: BIZ-07, Stopper: HYBT-07 |