|
Loại |
Concrete drill bits |
|
Đơn vị đo lường |
Metric |
|
Bộ/cái |
Set |
|
Số lượng chi tiết trong 1 bộ |
10 |
|
Đường kính mũi khoan |
8.5mm |
|
Chất liệu mũi khoan |
High speed steels (HSS) |
|
Vỏ bọc |
Titanium (TiN) |
|
Kiểu mũi (kiểu đầu) |
Spiral flute |
|
Kiểu đầu khoan |
Standard |
|
Góc vát của mũi khoan (θ) |
135° |
|
Chiều dài rãnh xoắn |
75mm |
|
Loại chuôi |
Round (Straight shank) |
|
Đường kính chuôi |
8.5mm |
|
Kích thước đầu chuôi |
8.4mm |
|
Tổng chiều dài |
117mm |
|
Chiều rãnh xoắn |
Clockwise (right-handed) |
|
Sử dụng tốt trên |
Metal |
|
Đường kính tổng thể |
0.44mm |
|
Chiều dài tổng thể |
114mm |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
DIN |