Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d55-80mm SKF Type 6 

Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d55-80mm SKF Type 6
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 1

Series: Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d55-80mm SKF Type 6

Thông số kỹ thuật chung của Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d25-50mm SKF Type 6

Loại

Single row deep groove ball bearings

Cấu tạo vòng bi

With filling slot

Kiểu con lăn

Ball

Số vòng con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Nắp đậy

Open, Shielded, Snap rings groove, Sealed

Kiểu nắp đậy

Shield on one side only, Shields on both sides, Snap ring groove in the outer ring, with appropriate snap ring, Contact seal, NBR, on one side only, Snap rings fitted

Đường kính lỗ trục

25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 50mm

Đường kính ngoài

62mm, 72mm, 80mm, 90mm, 85mm, 100mm, 110mm

Độ dày vòng bi

17mm, 16mm, 19mm, 21mm, 18mm, 23mm, 25mm, 20mm, 27mm

Tốc độ quay tham khảo

20000rpm, 18000rpm, 17000rpm, 16000rpm, 15000rpm, 14000rpm, 13000rpm, 11000rpm

Tốc độ quay tối đa

13000rpm, 10400rpm, 12000rpm, 9600rpm, 11000rpm, 8800rpm, 10000rpm, 8000rpm, 9500rpm, 7600rpm, 8500rpm, 6800rpm, 7500rpm, 6000rpm, 6400rpm, 7000rpm, 5600rpm

Tải trọng động

22.9kN, 20.9kN, 29.7kN, 27.5kN, 34.7kN, 33.6kN, 45.7kN, 35.2kN, 55kN, 39.1kN, 64.4kN

Tải trọng tĩnh

15.6kN, 16.3kN, 21.6kN, 22kN, 26.5kN, 27kN, 36kN, 30kN, 44kN, 34.5kN, 52kN

Tải trọng mỏi giới hạn

670N, 695N, 930N, 1.12kN, 1.16kN, 1.53kN, 1.27kN, 1.86kN, 1.46kN, 2.2kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Steel

Kiểu vòng cách

Pressed cage, Ball centred, Glass fiber reinforced PA66 cage

Chất liệu vòng cách

Steel, Polyamide PA66

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3

Chất bôi trơn

Non-lube, Polyurea grease

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...120°C

Chiều dài tổng thể

17mm, 16mm, 19mm, 21mm, 18mm, 23mm, 25mm, 20mm, 27mm

Đường kính tổng thể

62mm, 72mm, 80mm, 90mm, 85mm, 100mm, 110mm

Khối lượng tương đối

0.24kg, 0.21kg, 0.37kg, 0.31kg, 0.48kg, 0.39kg, 0.64kg, 0.44kg, 0.88kg, 0.5kg, 1.15kg

Thiết bị tương thích (Bán riêng)

Snap ring: SP 62, Snap ring: SP 72, Snap ring: SP 80, Snap ring: SP 90, Snap ring: SP 85, Snap ring: SP 100, Snap ring: SP 110

Thông số kỹ thuật chung của Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d55-80mm SKF Type 6

Loại

Single row deep groove ball bearings

Cấu tạo vòng bi

With filling slot

Kiểu con lăn

Ball

Số vòng con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Standard

Nắp đậy

Open, Shielded, Snap rings groove

Kiểu nắp đậy

Shield on one side only, Shields on both sides, Snap ring groove in the outer ring, with appropriate snap ring

Đường kính lỗ trục

55mm, 60mm, 65mm, 70mm, 75mm, 80mm

Đường kính ngoài

100mm, 120mm, 110mm, 130mm, 140mm, 125mm, 150mm, 160mm, 170mm

Độ dày vòng bi

21mm, 29mm, 22mm, 31mm, 23mm, 33mm, 24mm, 35mm, 25mm, 37mm, 26mm, 39mm

Tốc độ quay tham khảo

12000rpm, 10000rpm, 11000rpm, 9500rpm, 9000rpm, 8000rpm, 7500rpm, 8500rpm, 7000rpm

Tốc độ quay tối đa

7000rpm, 5600rpm, 6300rpm, 5000rpm, 6700rpm, 5400rpm, 6000rpm, 4800rpm, 5300rpm, 4300rpm, 4500rpm, 4000rpm, 3840rpm, 3440rpm

Tải trọng động

48.4kN, 79.2kN, 56.1kN, 91.3kN, 60.5kN, 102kN, 66kN, 114kN, 72.1kN, 125kN, 88kN, 138kN

Tải trọng tĩnh

44kN, 67kN, 50kN, 78kN, 58.5kN, 90kN, 65.5kN, 102kN, 72kN, 116kN, 85kN, 129kN

Tải trọng mỏi giới hạn

1.86kN, 2.85kN, 2.12kN, 3.35kN, 2.5kN, 3.75kN, 2.75kN, 4.15kN, 3kN, 4.55kN, 3.45kN, 4.9kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Steel

Kiểu vòng cách

Pressed cage, Ball centred

Chất liệu vòng cách

Steel

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance C3, Clearance CN

Chất bôi trơn

Non-lube

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less

Đặc điểm

With snap ring on the opposite side of the shield, With snap ring on the same side as the shield

Chiều dài tổng thể

21mm, 29mm, 22mm, 31mm, 23mm, 33mm, 24mm, 35mm, 25mm, 37mm, 26mm, 39mm

Đường kính tổng thể

100mm, 120mm, 110mm, 130mm, 140mm, 125mm, 150mm, 160mm, 170mm

Khối lượng tương đối

0.66kg, 1.5kg, 0.85kg, 1.85kg, 1.05kg, 2.3kg, 1.15kg, 2.75kg, 1.25kg, 3.25kg, 1.55kg, 3.95kg

Thiết bị tương thích (Bán riêng)

Snap ring: SP 100, Snap ring: SP 120, Snap ring: SP 110, Snap ring: SP 130, Snap ring: SP 140, Snap ring: SP 125, Snap ring: SP 150

Tài liệu Ổ bi rãnh sâu có rãnh tra bi và làm kín tích hợp d55-80mm SKF Type 6

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 6 -  Đã truy cập: 194.584.202
Chat hỗ trợ