|
Loại |
Vernier depth micrometers |
|
Kiểu hiển thị |
Vernier |
|
Ứng dụng đo |
Depth measurement |
|
Cái/bộ |
Individual |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Khoảng đo |
0...300mm |
|
Khoảng chia |
0.01mm |
|
Sai số cho phép tối đa |
3µm |
|
Kích thước đế (dài x cao x rộng) |
101.6x16 mm |
|
Số lượng thanh đo có thể thay thế |
12 |
|
Đường kính thanh đo rời |
4mm |
|
Chiều dài thanh đo mở rộng |
104mm, 129mm, 154mm, 179mm, 204mm, 229mm, 254mm, 279mm, 304mm, 329mm, 354mm, 379mm |
|
Cần/ống mở rộng (dải đo) |
100mm, 125mm, 150mm, 175mm, 200mm, 225mm, 25mm, 250mm, 275mm, 300mm, 50mm, 75mm |
|
Loại chỉnh ống đẩy trục chính |
Ratchet stop |
|
Đường kính ống đẩy trục chính |
18.3mm |
|
Khối lượng tương đối |
640g |
|
Chiều rộng tổng thể |
101.6mm |
|
Chiều dài tổng thể |
403.4mm |
|
Chiều dày tổng thể |
18.3mm |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
No |
|
Phụ kiện mua rời |
No |