|
Loại |
Equipment cooling fans |
|
Hình dáng |
Square |
|
Nguồn |
Electric |
|
Số pha |
1 phase |
|
Nguồn cấp |
220VAC |
|
Tần suất |
50Hz |
|
Công suất |
45W, 55W, 105W |
|
Tốc độ |
1400rpm |
|
Lưu lượng |
840m³/h, 1080m³/h, 2280m³/h |
|
Số quạt |
1 |
|
Kích thước lỗ lắp đặt |
300x300mm, 450x450mm |
|
Vật liệu cánh quạt |
White-grey metal |
|
Đặc điểm nổi bật |
High speed |
|
Phương pháp lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Kiểu kết nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
3kg, 6kg, 10kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
450mm, 600mm |
|
Chiều cao tổng thể |
450mm, 600mm |