|
Loại |
Voltage and phase protection relays |
|
Chức năng bảo vệ |
Phase unbalance (Asymmetry), Phase loss Phase sequence (Phase reversed) |
|
Kiểu hiển thị |
Analog |
|
Số pha |
3-phase |
|
Điện áp |
160...300VAC, 340...480VAC |
|
Tần số hoạt động |
50Hz, 60Hz |
|
Điện áp đầu vào |
160...300VAC, 340...480VAC |
|
Cài đặt bất đối xứng pha (% điện áp đầu vào) |
102...115% |
|
Thời gian hoạt động của thứ tự pha |
0.1s |
|
Thời gian hoạt động của mất pha |
1s |
|
Thời gian hoạt động của mất đối xứng pha |
5s |
|
Phương pháp cài đặt lại |
Manual |
|
Cấu hình tiếp điểm |
SPDT |
|
Khả năng đóng cắt (tải thuần trở) |
5A at 250VAC |
|
Chất liệu vỏ |
Plastic |
|
Loại kết nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp |
DIN rail mounting, Surface mounting (screw mounting) |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Chiều rộng tổng thể |
50mm |
|
Chiều cao tổng thể |
79.3mm |
|
Tiêu chuẩn |
CE |