|
Loại |
General-purpose relay |
|
Điện áp cuộn dây |
100VAC, 110VAC |
|
Số chân |
8 pin |
|
Hình dạng chân |
Flat |
|
Ngõ ra |
DPDT |
|
Dòng điện |
5A (for 70°C), 7A (for 40°C) |
|
Dòng tiếp điểm (tải thuần trở) |
7A at 250VAC, 7A at 30VDC, 5A at 220VAC, 5A at 24VDC |
|
Cấu trúc tiếp điểm |
Bifurcated |
|
Chất liệu tiếp điểm |
Silver alloy |
|
Chỉ thị cơ |
Yes |
|
Đèn báo LED |
Yes |
|
Chốt kiểm tra cơ |
No |
|
Cuộn dây phân cực |
No |
|
Cuộn dây hấp thụ điện áp ngược |
No |
|
Vỏ |
Yes |
|
Lắp đặt |
Plug-in socket |
|
Đấu nối |
Plug-in terminals |
|
Nhiệt độ môi trường |
-55...70°C |
|
Độ ẩm môi trường |
5...85% |
|
Khối lượng tương đối |
35g |
|
Chiều rộng tổng thể |
21.5mm |
|
Chiều cao tổng thể |
28mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
36mm |
|
Tiêu chuẩn đại diện |
CSA, IEC, UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |
|
Đế (bán rời) |
PY08 FOR MY, PY08, PY08-0 FOR MY, PY08-02, PY08QN FOR MY, PY08QN2 FOR MY, PY08QN2-Y1 FOR MY, PY08QN-Y1 FOR MY, PY08-Y1 FOR MY, PY08-Y3, PYF08A FOR MY, PYF08A-E BY OMZ, PYF08A-N BY OMZ, PYF08M FOR MY, PYF-08-PU BY OMB, PYF-08-PU, PYF-08-PU-L BY OMB, PYF-08-PU-L, PYF08S BY OMZ, PYFZ-08, PYFZ-08-E BY OMZ, PYFZ-08-TU |
|
Thanh kẹp (bán rời) |
PYC-A1, PYC-P, PYC-A1 (SPECIAL 5 PAIRS), PYC-A1 FOR MY, PYC-A2 FOR G2A., PYC-E1, PYC-P FOR MY, PYC-P2 FOR MY, PYC-1 (CLIP FOR MYV), PYC-S FOR MY |