|
Kiểu |
Collaborative robots |
|
Ứng dụng chính |
Handling and Assembly, Packaging and palletizing robot, Pick and Place |
|
Số trục |
6 |
|
Tải trọng tối đa |
7kg |
|
Sai số lặp lại |
0.02mm, 0.03mm |
|
Tầm với chiều dọc |
1551mm |
|
Tầm với chiều ngang |
1400mm |
|
Phương pháp gắn robot |
Ceiling mounting, Floor mounting, Wall mounting |
|
Giới hạn chuyển động trục S |
-180...180° |
|
Tốc độ tối đa trục S |
249°/s |
|
Giới hạn chuyển động trục L |
-95…155° |
|
Tốc độ tối đa trục L |
180°/s |
|
Giới hạn chuyển động trục U |
-210…69° |
|
Tốc độ tối đa trục U |
247°/s |
|
Giới hạn chuyển động trục R |
-230…230° |
|
Tốc độ tối đa trục R |
500°/s |
|
Giới hạn chuyển động trục B |
-130...130° |
|
Tốc độ tối đa trục B |
420°/s |
|
Giới hạn chuyển động trục T |
-400…400° |
|
Tốc độ tối đa trục T |
720°/s |
|
Bộ điều khiển |
C30, C90XT, OmniCore |
|
Cáp IO trong cánh tay robot |
Yes |
|
Đường khí trong cánh tay robot |
Yes |
|
Điện áp nguồn cấp |
200..600VAC |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0...45°C |
|
Độ ẩm |
90% |
|
Cấp bảo vệ |
IP54 (Body) |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
ISO |
|
Khối lượng tương đối |
79kg |