|
Loại |
On/Off valves |
|
Kiểu cấu tạo van |
Pilot operated |
|
Kích cỡ van |
8A, 10A, 15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A |
|
Vị trí khởi đầu của van |
Normally closed (NC), Normally open (NO) |
|
Số cổng |
2 |
|
Loại tác động |
2 position |
|
Số cuộn dây |
Single |
|
Lưu chất |
Oil |
|
Áp suất hoạt động |
0.4MPa, 0.5MPa, 0.7MPa, 0.3MPa, 0.6MPa |
|
Áp suất chịu đựng |
2MPa |
|
Nhiệt độ môi chất |
1...99°C |
|
Điện áp cuộn dây |
24VDC, 100VAC, 110VAC, 200VAC, 230VAC, 48VAC, 220VAC, 12VDC, 240VAC, 24VAC |
|
Kiểu ren cổng |
Rc thread |
|
Kích thước cổng |
1/4", 3/8", 1/2", 3/4'', 1'', 32A flange, 40A flange, 50A flange |
|
Đường kính lỗ |
10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 35mm, 40mm, 50mm |
|
Các đặc điểm nổi bật |
One-touch fiiting Rc thread option, G port thread option, With bracket, Standard electrical entry direction, NPT port thread option, Oil-free, 90 degrees entry electrical direction, 180 degree entry electrical direction, 270 degrees entry electrical direction |
|
Chất liệu thân |
C37 carbon steel, Stainless steel, Bronze |
|
Vật liệu phớt |
Fluoroelastomer (FKM) |
|
Cổng cấp điện |
Grommet, DIN terminal, Conduit terminal, DIN terminal without connector |
|
Kiểu lắp đặt |
Pipe mounting |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-20...60°C |
|
Khối lượng tương đối |
480g, 720g, 840g, 1.36kg, 5.4kg, 6.8kg, 8.4kg, 500g, 740g, 1.39kg, 5.43kg, 6.84kg, 8.44kg |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, RoHS, UKCA |