|
Loại |
Analog timer |
|
Kiểu hiển thị |
Dial |
|
Chế độ hoạt động |
Cycle OFF start, Cycle ON start, Delay on break, Interval, Interval after break, Latching relay, ON delay, Pulse mode, Retriggerable single shot, Single shot, Delay on make with totalise, Interval with totalise |
|
Thời gian hoạt động |
Power ON start, Signal ON start |
|
Dải thời gian |
0.1...1h, 0.1...1min, 0.1...1s, 0.3...3h, 0.3...3min, 0.3...3s, 1...10min, 1...10s, 3...30min, 3...30s |
|
Dải thời gian hiển thị |
1s, 1min, 1h, 3s, 3min, 3h, 10s, 10min, 30s, 30min |
|
Nguồn cấp |
20...240VAC |
|
Kiểu đầu ra |
Relay |
|
Đầu ra trễ |
SPDT |
|
Đầu ra tức thời |
SPDT |
|
Công suất đầu ra (tải điện trở) |
5A at 250VAC, 5A at 24VDC |
|
Kiểu kết nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
DIN rail mounting |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
95% max |
|
Khối lượng tương đối |
64g |
|
Chiều rộng tổng thể |
17.5mm |
|
Chiều cao tổng thể |
90mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
60mm |
|
Tiêu chuẩn |
CE, cULus |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN track: PFP-100N, DIN track: PFP-100N2, DIN track: PFP-50N, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, End plate: PFP-M, Stopper: BIZ-07, Stopper: BNL6, Stopper: HYBT-07 |