|
Loại |
Batten lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Ceiling, Wall |
|
Phương pháp lắp đặt |
Screw mounting |
|
Bóng đèn đi kèm |
Yes |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Kiểu dáng bóng đèn |
Tubular |
|
Kích cỡ bóng đèn |
T8 |
|
Số lượng bóng đèn |
1, 2, 3 |
|
Tổng công suất đèn |
10W, 20W, 40W, 60W |
|
Quang thông |
1100lm, 2200lm, 4400lm, 6600lm |
|
Hiệu suất |
110Lm/W |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Yellow, Neutral white, Daylight |
|
Nhiệt độ màu |
3000K, 4200K, 6500K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
220...240VAC |
|
Tần số điện lưới |
50...60Hz |
|
Loại đui bóng |
Bi-pin |
|
Kích cỡ đui đèn |
G13 |
|
Sử dụng với bóng có chiều dài |
60cm, 1.2m |
|
Tuổi thọ bóng |
50, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Translucent lens |
|
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
|
Màu sắc của đèn |
White |
|
Đặc điểm |
Using Bridgelux/Epistar LED chip, High color rendering, Sleek and clean design, Low glarex, Flicker- free, High quality lamp holder by BJB-Germany Easy to install and maintain, Minimise blue light emission, Compatible with Emergency backup battery |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Chiều dài tổng thể |
635mm, 1245mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
115mm |
|
Chiều cao tổng thể |
48mm, 58mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, IEC |