|
Loại |
Lights bar |
|
Vị trí lắp đặt |
Wall, Ceiling |
|
Phương pháp lắp đặt |
Bracket mounting |
|
Bóng đèn đi kèm |
Built-in LED |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Kiểu dáng bóng đèn |
Tubular |
|
Tổng công suất đèn |
5W, 9W, 13W, 15W |
|
Quang thông |
370lm, 780lm, 1180lm, 1310lm |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Daylight |
|
Nhiệt độ màu |
6000...7000K |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
110…220VAC |
|
Tần số điện lưới |
60Hz |
|
Chiều dài Lens |
200mm, 300mm, 400mm, 500mm |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
Translucent lens |
|
Vật liệu thân đèn |
Plastic |
|
Màu sắc của đèn |
White |
|
Đặc điểm |
Wide direct light distribution for high illumination in the distribution panel, Built-in terminal allows easy wiring, LED direct AC connect system, no need other power device, Removable mount bracket that adjust mount distance |
|
Phương pháp đấu nối |
Screw terminals |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Khối lượng tương đối |
01kg, 0.12kg, 0.15kg, 0.17kg |
|
Chiều dài tổng thể |
249mm, 349mm, 449mm, 549mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
34.6mm |
|
Chiều cao tổng thể |
30.7mm |
|
Tiêu chuẩn |
UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bracket: STS201 |