|
Loại |
Standard photoelectric sensor (built-in amplifier) |
|
Hình dáng |
Rectangular type |
|
Phương pháp phát hiện |
Through-beam (Full set) |
|
Khoảng cách phát hiện |
0...35m |
|
Nguồn sáng |
Red LED |
|
Nguồn cấp |
10...30VDC |
|
Công suất/dòng điện tiêu thụ tối đa |
55mA |
|
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
100mA |
|
Loại đầu ra |
PNP |
|
Chế độ hoạt động |
Light ON, Dark ON |
|
Cài đặt độ nhạy |
Adjuster |
|
Thời gian đáp ứng |
0.5ms |
|
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
|
Mạch bảo vệ |
Reverse polarity protected, Input reverse - polarity protected, Output reverse connection protection, Interference suppression, Output short-circuit over-current protection |
|
Truyền thông |
No |
|
Vật liệu vỏ |
ABS (Acrylonitril Butadiene Styrene) |
|
Phương pháp lắp đặt |
Bracket mounting |
|
Phương pháp kết nối |
Cable gland |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...55°C |
|
Khối lượng tương đối |
120g |
|
Chiều rộng tổng thể |
25mm |
|
Chiều cao tổng thể |
78mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
63mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, US |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bracket: BEF-W260 |
|
Gương (Bán riêng) |
C110A, P250, P250 CHEM, P250H, PL100, PL20A, PL22-1, PL40A, PL50A, PL50HK, PL80A, PL80A-AF |
|
Giá đỡ (Bán riêng) |
BEF-W260, BEF-WN-REFX |